Từ vựng chủ đề Không gian & Thời gian - Space & Time
Học từ vựng về vũ trụ, hành tinh, thời gian và đơn vị đo lường — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnearthnountrái đất
- Cơ bảnmoonnounmặt trăng
- Cơ bảnstarnounngôi sao
- Cơ bảnsunnounmặt trời
- Cơ bảnskynounbầu trời
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Không gian & Thời gian?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1

earth
nountrái đất
“We live on Earth.”

moon
nounmặt trăng
“The moon is bright tonight.”
star
nounngôi sao
“I can see many stars.”
sun
nounmặt trời
“The sun rises in the east.”
sky
nounbầu trời
“The sky is blue.”
time
nounthời gian
“What time is it?”
day
nounngày
“Have a nice day.”
night
nounđêm
“Good night.”
morning
nounbuổi sáng
“Good morning!”
week
nountuần
“I'll see you next week.”
month
nountháng
“This month is busy.”
year
nounnăm
“Happy new year!”
Từ vựng trình độ A2
space
nounkhông gian/vũ trụ
“She dreams of going to space.”

rocket
nountên lửa
“The rocket launched.”
planet
nounhành tinh
“Mars is a planet.”
second
noungiây
“Hold on a second.”
calendar
nounlịch
“Check the calendar.”
moment
nounkhoảnh khắc
“Wait a moment.”
Từ vựng trình độ B1

astronaut
nounphi hành gia
“She wants to be an astronaut.”

telescope
nounkính viễn vọng
“Look through the telescope.”
universe
nounvũ trụ
“The universe is huge.”
galaxy
nounthiên hà
“Our galaxy is the Milky Way.”
solar system
nounhệ mặt trời
“Eight planets orbit the solar system.”
satellite
nounvệ tinh
“GPS uses satellites.”
gravity
nountrọng lực
“Gravity keeps us on the ground.”
century
nounthế kỷ
“The 21st century.”
decade
nounthập kỷ
“Things changed in a decade.”
period
noungiai đoạn
“It was a difficult period.”
distance
nounkhoảng cách
“What's the distance to Hanoi?”
Từ vựng trình độ B2
orbit
nounquỹ đạo
“The satellite is in orbit.”
comet
nounsao chổi
“Halley's comet returns every 76 years.”
asteroid
nountiểu hành tinh
“An asteroid passed near Earth.”
duration
nounthời lượng
“The duration of the flight is 5 hours.”
vast
adjbao la
“The desert is vast.”
infinite
adjvô tận
“Space seems infinite.”
interval
nounkhoảng thời gian
“There's a 5-minute interval.”
Từ vựng trình độ C1
eternal
adjvĩnh cửu
“Their love seemed eternal.”
simultaneous
adjđồng thời
“The two events were simultaneous.”
constellation
nounchòm sao
“Orion is a famous constellation.”
millennium
nounthiên niên kỷ
“A new millennium began in 2000.”
Từ vựng trình độ C2
interstellar
adjgiữa các vì sao
“Interstellar travel is theoretical.”
interplanetary
adjliên hành tinh
“Interplanetary probes explore Mars and beyond.”
penumbra
nounbán ảnh
“The penumbra is the partial shadow during an eclipse.”
extraterrestrial
adjngoài Trái Đất
“Scientists search for extraterrestrial life.”
mesosphere
nountầng giữa khí quyển
“Most meteors burn up in the mesosphere.”
perpetual
adjvĩnh viễn
“Perpetual motion violates the laws of physics.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Không gian & Thời gian.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học earth, moon, star, sun, sky, space, rocket, planet, time, day, night, morning, week, month, year, second, moment.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm universe, galaxy, solar system, orbit, satellite, comet, asteroid, gravity, century, decade, period, duration, distance, vast, infinite, interval, astronaut, telescope.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận eternal, simultaneous, constellation, millennium, interstellar, interplanetary, penumbra, extraterrestrial, mesosphere, perpetual.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Không gian & Thời gian.
Vật lý & Hóa học
Khoa học vũ trụ.
Địa lý
Hành tinh và bản đồ.
Kỹ thuật
Công nghệ vũ trụ và kỹ thuật khám phá.
Lịch sử
Thời gian và các kỷ nguyên.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Không gian & Thời gian?
Không gian và thời gian là hai khái niệm xuyên suốt mọi cuộc trò chuyện — từ kể chuyện hằng ngày ("five minutes ago", "next week") đến nội dung khoa học hàn lâm (galaxy, orbit, gravity, light-year). Đặc biệt, bộ từ thời gian quyết định độ trôi chảy khi kể chuyện trong IELTS Speaking và viết Task 1 mô tả xu hướng ("over the past decade", "in the next century"). Còn từ vũ trụ giúp bạn enjoy được Interstellar, Cosmos, NASA livestream, các podcast khoa học bằng tiếng Anh.
Học từ vựng Không gian & Thời gian theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): earth, moon, star, sun, sky, space, rocket, planet, time, day, night, morning, week, month, year, second, calendar, moment. Trung cấp (B1–B2): universe, galaxy, solar system, orbit, satellite, comet, asteroid, gravity, century, decade, period, duration, distance, vast, infinite, interval, astronaut, telescope. Nâng cao (C1–C2): eternal, simultaneous, constellation, millennium, interstellar, interplanetary, penumbra, extraterrestrial, mesosphere, perpetual.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh trực quan giúp ghi nhớ rocket, earth, moon, stars, telescope, astronaut. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: decade/century/millennium, planet/star/galaxy, asteroid/comet/meteor, since/for. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation thiên văn: light-year away, in orbit, launch a rocket, time zone, time flies.
