Từ vựng chủ đề Không gian & Thời gian - Space & Time

Học từ vựng về vũ trụ, hành tinh, thời gian và đơn vị đo lường — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp IELTS & đam mê khoa học vũ trụ
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Space & Time · Không gian & Thời gian
46 từCơ bản · 18Trung cấp · 18Nâng cao · 10
  • earthnoun
    trái đất
    Cơ bản
  • moonnoun
    mặt trăng
    Cơ bản
  • starnoun
    ngôi sao
    Cơ bản
  • sunnoun
    mặt trời
    Cơ bản
  • skynoun
    bầu trời
    Cơ bản
+ 41 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Không gian & Thời gian?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "thiên hà"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

earth
Cơ bảnA1

earth

noun

trái đất

We live on Earth.

moon
Cơ bảnA1

moon

noun

mặt trăng

The moon is bright tonight.

Cơ bảnA1

star

noun

ngôi sao

I can see many stars.

Cơ bảnA1

sun

noun

mặt trời

The sun rises in the east.

Cơ bảnA1

sky

noun

bầu trời

The sky is blue.

Cơ bảnA1

time

noun

thời gian

What time is it?

Cơ bảnA1

day

noun

ngày

Have a nice day.

Cơ bảnA1

night

noun

đêm

Good night.

Cơ bảnA1

morning

noun

buổi sáng

Good morning!

Cơ bảnA1

week

noun

tuần

I'll see you next week.

Cơ bảnA1

month

noun

tháng

This month is busy.

Cơ bảnA1

year

noun

năm

Happy new year!

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

space

noun

không gian/vũ trụ

She dreams of going to space.

rocket
Cơ bảnA2

rocket

noun

tên lửa

The rocket launched.

Cơ bảnA2

planet

noun

hành tinh

Mars is a planet.

Cơ bảnA2

second

noun

giây

Hold on a second.

Cơ bảnA2

calendar

noun

lịch

Check the calendar.

Cơ bảnA2

moment

noun

khoảnh khắc

Wait a moment.

Từ vựng trình độ B1

astronaut
Trung cấpB1

astronaut

noun

phi hành gia

She wants to be an astronaut.

telescope
Trung cấpB1

telescope

noun

kính viễn vọng

Look through the telescope.

Trung cấpB1

universe

noun

vũ trụ

The universe is huge.

Trung cấpB1

galaxy

noun

thiên hà

Our galaxy is the Milky Way.

Trung cấpB1

solar system

noun

hệ mặt trời

Eight planets orbit the solar system.

Trung cấpB1

satellite

noun

vệ tinh

GPS uses satellites.

Trung cấpB1

gravity

noun

trọng lực

Gravity keeps us on the ground.

Trung cấpB1

century

noun

thế kỷ

The 21st century.

Trung cấpB1

decade

noun

thập kỷ

Things changed in a decade.

Trung cấpB1

period

noun

giai đoạn

It was a difficult period.

Trung cấpB1

distance

noun

khoảng cách

What's the distance to Hanoi?

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

orbit

noun

quỹ đạo

The satellite is in orbit.

Trung cấpB2

comet

noun

sao chổi

Halley's comet returns every 76 years.

Trung cấpB2

asteroid

noun

tiểu hành tinh

An asteroid passed near Earth.

Trung cấpB2

duration

noun

thời lượng

The duration of the flight is 5 hours.

Trung cấpB2

vast

adj

bao la

The desert is vast.

Trung cấpB2

infinite

adj

vô tận

Space seems infinite.

Trung cấpB2

interval

noun

khoảng thời gian

There's a 5-minute interval.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

eternal

adj

vĩnh cửu

Their love seemed eternal.

Nâng caoC1

simultaneous

adj

đồng thời

The two events were simultaneous.

Nâng caoC1

constellation

noun

chòm sao

Orion is a famous constellation.

Nâng caoC1

millennium

noun

thiên niên kỷ

A new millennium began in 2000.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

interstellar

adj

giữa các vì sao

Interstellar travel is theoretical.

Nâng caoC2

interplanetary

adj

liên hành tinh

Interplanetary probes explore Mars and beyond.

Nâng caoC2

penumbra

noun

bán ảnh

The penumbra is the partial shadow during an eclipse.

Nâng caoC2

extraterrestrial

adj

ngoài Trái Đất

Scientists search for extraterrestrial life.

Nâng caoC2

mesosphere

noun

tầng giữa khí quyển

Most meteors burn up in the mesosphere.

Nâng caoC2

perpetual

adj

vĩnh viễn

Perpetual motion violates the laws of physics.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 46 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Không gian & Thời gian.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học earth, moon, star, sun, sky, space, rocket, planet, time, day, night, morning, week, month, year, second, moment.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm universe, galaxy, solar system, orbit, satellite, comet, asteroid, gravity, century, decade, period, duration, distance, vast, infinite, interval, astronaut, telescope.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận eternal, simultaneous, constellation, millennium, interstellar, interplanetary, penumbra, extraterrestrial, mesosphere, perpetual.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Không gian & Thời gian.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Không gian & Thời gian?

Không gian và thời gian là hai khái niệm xuyên suốt mọi cuộc trò chuyện — từ kể chuyện hằng ngày ("five minutes ago", "next week") đến nội dung khoa học hàn lâm (galaxy, orbit, gravity, light-year). Đặc biệt, bộ từ thời gian quyết định độ trôi chảy khi kể chuyện trong IELTS Speaking và viết Task 1 mô tả xu hướng ("over the past decade", "in the next century"). Còn từ vũ trụ giúp bạn enjoy được Interstellar, Cosmos, NASA livestream, các podcast khoa học bằng tiếng Anh.

Học từ vựng Không gian & Thời gian theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): earth, moon, star, sun, sky, space, rocket, planet, time, day, night, morning, week, month, year, second, calendar, moment. Trung cấp (B1–B2): universe, galaxy, solar system, orbit, satellite, comet, asteroid, gravity, century, decade, period, duration, distance, vast, infinite, interval, astronaut, telescope. Nâng cao (C1–C2): eternal, simultaneous, constellation, millennium, interstellar, interplanetary, penumbra, extraterrestrial, mesosphere, perpetual.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ rocket, earth, moon, stars, telescope, astronaut. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: decade/century/millennium, planet/star/galaxy, asteroid/comet/meteor, since/for. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation thiên văn: light-year away, in orbit, launch a rocket, time zone, time flies.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Không gian & Thời gian

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Không gian & Thời gian?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào