Từ vựng chủ đề Vật lý & Hóa học - Physics and Chemistry

Học từ vựng học thuật về vật lý và hóa học — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp học IELTS Academic & du học
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Physics and Chemistry · Vật lý & Hóa học
49 từCơ bản · 14Trung cấp · 21Nâng cao · 14
  • atomnoun
    nguyên tử
    Trung cấp
  • energynoun
    năng lượng
    Cơ bản
  • forcenoun
    lực
    Cơ bản
  • lightnoun
    ánh sáng
    Cơ bản
  • heatnoun
    nhiệt
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Vật lý & Hóa học?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "phân tử"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

light

noun

ánh sáng

Light travels very fast.

Cơ bảnA1

water

noun

nước

Water is H2O.

Cơ bảnA1

salt

noun

muối

Add a little salt.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

energy

noun

năng lượng

Solar energy is clean.

Cơ bảnA2

force

noun

lực

Apply force to move the box.

Cơ bảnA2

heat

noun

nhiệt

Heat melts the ice.

Cơ bảnA2

gas

noun

chất khí

Oxygen is a gas we breathe.

Cơ bảnA2

liquid

noun

chất lỏng

Milk is a liquid.

Cơ bảnA2

solid

noun

chất rắn

Ice is solid water.

Cơ bảnA2

metal

noun

kim loại

Iron is a strong metal.

Cơ bảnA2

speed

noun

vận tốc

The car's speed is 60 km/h.

Cơ bảnA2

weight

noun

trọng lượng

What's your weight?

magnet
Cơ bảnA2

magnet

noun

nam châm

A magnet attracts iron.

Cơ bảnA2

mix

verb

trộn lẫn

Mix water and salt.

Từ vựng trình độ B1

atom
Trung cấpB1

atom

noun

nguyên tử

Everything is made of atoms.

Trung cấpB1

acid

noun

axit

Lemon juice contains acid.

beaker
Trung cấpB1

beaker

noun

cốc thí nghiệm

Pour it into the beaker.

molecule
Trung cấpB1

molecule

noun

phân tử

A water molecule has 3 atoms.

Trung cấpB1

element

noun

nguyên tố

Oxygen is a chemical element.

Trung cấpB1

reaction

noun

phản ứng

The reaction produced heat.

Trung cấpB1

experiment

noun

thí nghiệm

We did a physics experiment.

Trung cấpB1

gravity

noun

trọng lực

Gravity pulls things down.

Trung cấpB1

mass

noun

khối lượng

Mass differs from weight.

Trung cấpB1

volume

noun

thể tích

Measure the volume in mL.

Trung cấpB1

temperature

noun

nhiệt độ

What's the temperature today?

telescope
Trung cấpB1

telescope

noun

kính thiên văn

Galileo used a telescope.

microscope
Trung cấpB1

microscope

noun

kính hiển vi

Use a microscope to see cells.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

compound

noun

hợp chất

Water is a compound of H and O.

Trung cấpB2

velocity

noun

vận tốc (có hướng)

Velocity has direction and speed.

Trung cấpB2

density

noun

mật độ

Lead has high density.

Trung cấpB2

voltage

noun

điện áp

Check the voltage carefully.

Trung cấpB2

current

noun

dòng điện

Electric current flows through wires.

Trung cấpB2

circuit

noun

mạch điện

Build a simple circuit.

Trung cấpB2

particle

noun

hạt

Tiny particles are everywhere.

Trung cấpB2

reaction rate

noun

tốc độ phản ứng

Heat increases the reaction rate.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

catalyst

noun

chất xúc tác

A catalyst speeds up reactions.

Nâng caoC1

isotope

noun

đồng vị

Carbon-14 is a radioactive isotope.

Nâng caoC1

thermodynamics

noun

nhiệt động lực học

Thermodynamics studies heat and work.

Nâng caoC1

electromagnetic

adj

điện từ

Light is electromagnetic radiation.

Nâng caoC1

oxidation

noun

sự oxi hoá

Rust is caused by oxidation.

Nâng caoC1

polymer

noun

polyme

Plastic is a synthetic polymer.

Nâng caoC1

quantum

adj

lượng tử

Quantum physics is complex.

Nâng caoC1

viscosity

noun

độ nhớt

Honey has high viscosity.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

galvanic

adj

điện phân

A galvanic cell produces electricity.

Nâng caoC2

stoichiometric

adj

theo tỉ lệ mol phản ứng

The reaction needs stoichiometric amounts.

Nâng caoC2

spectroscopic

adj

quang phổ

Spectroscopic analysis reveals composition.

Nâng caoC2

piezoelectric

adj

áp điện

Piezoelectric crystals generate voltage under pressure.

Nâng caoC2

thermionic

adj

nhiệt điện tử

Thermionic emission occurs at high temperatures.

Nâng caoC2

calorimeter

noun

lò nhiệt lượng

Scientists measured heat with a calorimeter.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Vật lý & Hóa học.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học atom, energy, force, light, gas, liquid, solid, metal.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm molecule, element, reaction, gravity, voltage, current, circuit.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận catalyst, isotope, thermodynamics, oxidation, quantum.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Vật lý & Hóa học.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Vật lý & Hóa học?

Vật lý và Hóa học là nền tảng của mọi ngành STEM. Các từ atom, molecule, reaction, gravity, voltage, catalyst, isotope xuất hiện dày đặc trong sách giáo khoa, bài báo khoa học, các kênh YouTube giáo dục (Veritasium, Kurzgesagt, Khan Academy). Có vốn từ vững giúp bạn học chương trình quốc tế, IELTS Academic, và đi du học STEM tự tin hơn rất nhiều.

Học từ vựng Vật lý & Hóa học theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): atom, energy, force, light, heat, gas, liquid, solid, metal, magnet, beaker. Trung cấp (B1–B2): molecule, element, compound, reaction, experiment, gravity, velocity, density, voltage, current, circuit, particle. Nâng cao (C1–C2): catalyst, isotope, thermodynamics, electromagnetic, oxidation, polymer, quantum, viscosity — gặp nhiều trong bài giảng đại học và sách chuyên ngành.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh và 3D render giúp ghi nhớ atom, molecule, beaker, magnet, telescope, microscope. Flashcard và mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: mass/weight, speed/velocity, atom/molecule/element/compound, voltage/current. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả các collocation học thuật: chemical reaction, electric current, gravitational force, conduct an experiment.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Vật lý & Hóa học

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Vật lý & Hóa học?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào