Từ vựng chủ đề Địa lý - Geography
Học từ vựng về địa hình, châu lục, quốc gia và bản đồ — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnmapnounbản đồ
- Cơ bảncountrynounquốc gia
- Cơ bảncitynounthành phố
- Cơ bảnrivernoundòng sông
- Cơ bảnmountainnounnúi
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Địa lý?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1

map
nounbản đồ
“I bought a map of the city.”
country
nounquốc gia
“Vietnam is my country.”
city
nounthành phố
“Hanoi is a beautiful city.”

river
noundòng sông
“The river flows to the sea.”

mountain
nounnúi
“Fansipan is the highest mountain.”
sea
nounbiển
“We swim in the sea every summer.”
lake
nounhồ
“Hoan Kiem Lake is in Hanoi.”
forest
nounrừng
“We hiked through the forest.”
hill
nounđồi
“The village is on a hill.”
beach
nounbãi biển
“Da Nang has beautiful beaches.”
north
nounphía bắc
“Hanoi is in the north.”
south
nounphía nam
“Saigon is in the south.”
world
nounthế giới
“She has traveled the world.”
Từ vựng trình độ A2
ocean
nounđại dương
“The Pacific is the largest ocean.”

island
nounhòn đảo
“Phu Quoc is a famous island.”

desert
nounsa mạc
“The Sahara is the largest desert.”
capital
nounthủ đô
“Tokyo is the capital of Japan.”
Từ vựng trình độ B1
continent
nounchâu lục
“Asia is the largest continent.”
border
nounbiên giới
“We crossed the border yesterday.”
valley
nounthung lũng
“A river runs through the valley.”
coast
nounbờ biển
“Nha Trang sits on the coast.”

volcano
nounnúi lửa
“The volcano erupted last month.”
earthquake
nounđộng đất
“An earthquake hit the region.”
climate
nounkhí hậu
“Vietnam has a tropical climate.”
region
nounvùng, khu vực
“This region is rich in minerals.”
tropical
adjnhiệt đới
“Tropical fruits grow here easily.”
Từ vựng trình độ B2
territory
nounlãnh thổ
“They defended their territory.”
polar
adjthuộc địa cực
“Polar bears live in the Arctic.”
equator
nounđường xích đạo
“Indonesia lies on the equator.”
hemisphere
nounbán cầu
“Australia is in the southern hemisphere.”
altitude
nounđộ cao
“It's hard to breathe at high altitude.”
landscape
nounphong cảnh
“The landscape is breathtaking.”
rural
adjnông thôn
“She grew up in a rural area.”
urban
adjđô thị
“Urban life is fast-paced.”
Từ vựng trình độ C1
topography
nounđịa hình học
“The topography is mostly mountainous.”
peninsula
nounbán đảo
“Italy is a peninsula in Europe.”
archipelago
nounquần đảo
“The Philippines is an archipelago.”
longitude
nounkinh độ
“Longitude lines run north to south.”
latitude
nounvĩ độ
“Hanoi sits at 21 degrees north latitude.”
cartography
nounngành bản đồ học
“Modern cartography uses satellites.”
deforestation
nounnạn phá rừng
“Deforestation harms biodiversity.”
plateau
nouncao nguyên
“The Tibetan plateau is huge.”
strait
nouneo biển
“Ships pass through the strait daily.”
Từ vựng trình độ C2
bathymetry
nounđo độ sâu đáy biển
“Bathymetry maps the ocean floor.”
orographic
adjthuộc địa hình núi
“Orographic rainfall forms on windward slopes.”
riparian
adjven sông
“Riparian forests protect riverbanks.”
latitudinal
adjtheo vĩ độ
“Latitudinal climate zones vary widely.”
isotherm
nounđường đẳng nhiệt
“Isotherms connect points of equal temperature.”
piedmont
nounchân đồi
“The city sits in the piedmont region.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Địa lý.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học map, country, city, river, mountain, ocean, island, desert.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm continent, border, valley, climate, region, equator, hemisphere.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận peninsula, archipelago, longitude, latitude, cartography, plateau.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Địa lý.
Môi trường
Khí hậu, biến đổi & ô nhiễm.
Thời tiết
Mưa, nắng, bão và mùa.
Thực vật & Cây cối
Hệ sinh thái rừng & cây.
Động vật
Sinh vật khắp các châu lục.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Địa lý?
Địa lý là chủ đề nền cho rất nhiều bài học khác: lịch sử, kinh tế, môi trường và du lịch. Hiểu các từ continent, climate, region, hemisphere, archipelago giúp bạn đọc tin tức quốc tế nhanh hơn, mô tả vị trí một cách chính xác và làm chủ các bài Reading học thuật về địa hình, biến đổi khí hậu và tài nguyên thiên nhiên.
Học từ vựng Địa lý theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): map, country, river, mountain, ocean, island, desert, beach, capital. Trung cấp (B1–B2): continent, border, valley, climate, volcano, earthquake, region, equator, hemisphere, altitude, landscape, urban, rural. Nâng cao (C1–C2): topography, peninsula, archipelago, longitude, latitude, cartography, deforestation, plateau, strait — gặp nhiều trong IELTS Reading về địa hình và biến đổi khí hậu.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh trực quan giúp ghi nhớ mountain, river, desert, island, volcano, map. Flashcard và mini test tập trung vào các cặp dễ nhầm: climate/weather, latitude/longitude, peninsula/archipelago. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả các collocation học thuật như mountainous region, tropical climate, coastal area, densely populated.
