Từ vựng chủ đề Địa lý - Geography

Học từ vựng về địa hình, châu lục, quốc gia và bản đồ — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp đọc tài liệu & IELTS Reading
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Geography · Địa lý
49 từCơ bản · 17Trung cấp · 17Nâng cao · 15
  • mapnoun
    bản đồ
    Cơ bản
  • countrynoun
    quốc gia
    Cơ bản
  • citynoun
    thành phố
    Cơ bản
  • rivernoun
    dòng sông
    Cơ bản
  • mountainnoun
    núi
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Địa lý?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "châu lục"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

map
Cơ bảnA1

map

noun

bản đồ

“I bought a map of the city.”

Cơ bảnA1

country

noun

quốc gia

“Vietnam is my country.”

Cơ bảnA1

city

noun

thành phố

“Hanoi is a beautiful city.”

river
Cơ bảnA1

river

noun

dòng sông

“The river flows to the sea.”

mountain
Cơ bảnA1

mountain

noun

núi

“Fansipan is the highest mountain.”

Cơ bảnA1

sea

noun

biển

“We swim in the sea every summer.”

Cơ bảnA1

lake

noun

hồ

“Hoan Kiem Lake is in Hanoi.”

Cơ bảnA1

forest

noun

rừng

“We hiked through the forest.”

Cơ bảnA1

hill

noun

đồi

“The village is on a hill.”

Cơ bảnA1

beach

noun

bãi biển

“Da Nang has beautiful beaches.”

Cơ bảnA1

north

noun

phía bắc

“Hanoi is in the north.”

Cơ bảnA1

south

noun

phía nam

“Saigon is in the south.”

Cơ bảnA1

world

noun

thế giới

“She has traveled the world.”

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

ocean

noun

đại dương

“The Pacific is the largest ocean.”

island
Cơ bảnA2

island

noun

hòn đảo

“Phu Quoc is a famous island.”

desert
Cơ bảnA2

desert

noun

sa mạc

“The Sahara is the largest desert.”

Cơ bảnA2

capital

noun

thủ đô

“Tokyo is the capital of Japan.”

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

continent

noun

châu lục

“Asia is the largest continent.”

Trung cấpB1

border

noun

biên giới

“We crossed the border yesterday.”

Trung cấpB1

valley

noun

thung lũng

“A river runs through the valley.”

Trung cấpB1

coast

noun

bờ biển

“Nha Trang sits on the coast.”

volcano
Trung cấpB1

volcano

noun

núi lửa

“The volcano erupted last month.”

Trung cấpB1

earthquake

noun

động đất

“An earthquake hit the region.”

Trung cấpB1

climate

noun

khí hậu

“Vietnam has a tropical climate.”

Trung cấpB1

region

noun

vùng, khu vực

“This region is rich in minerals.”

Trung cấpB1

tropical

adj

nhiệt đới

“Tropical fruits grow here easily.”

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

territory

noun

lãnh thổ

“They defended their territory.”

Trung cấpB2

polar

adj

thuộc địa cực

“Polar bears live in the Arctic.”

Trung cấpB2

equator

noun

đường xích đạo

“Indonesia lies on the equator.”

Trung cấpB2

hemisphere

noun

bán cầu

“Australia is in the southern hemisphere.”

Trung cấpB2

altitude

noun

độ cao

“It's hard to breathe at high altitude.”

Trung cấpB2

landscape

noun

phong cảnh

“The landscape is breathtaking.”

Trung cấpB2

rural

adj

nông thôn

“She grew up in a rural area.”

Trung cấpB2

urban

adj

đô thị

“Urban life is fast-paced.”

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

topography

noun

địa hình học

“The topography is mostly mountainous.”

Nâng caoC1

peninsula

noun

bán đảo

“Italy is a peninsula in Europe.”

Nâng caoC1

archipelago

noun

quần đảo

“The Philippines is an archipelago.”

Nâng caoC1

longitude

noun

kinh độ

“Longitude lines run north to south.”

Nâng caoC1

latitude

noun

vĩ độ

“Hanoi sits at 21 degrees north latitude.”

Nâng caoC1

cartography

noun

ngành bản đồ học

“Modern cartography uses satellites.”

Nâng caoC1

deforestation

noun

nạn phá rừng

“Deforestation harms biodiversity.”

Nâng caoC1

plateau

noun

cao nguyên

“The Tibetan plateau is huge.”

Nâng caoC1

strait

noun

eo biển

“Ships pass through the strait daily.”

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

bathymetry

noun

đo độ sâu đáy biển

“Bathymetry maps the ocean floor.”

Nâng caoC2

orographic

adj

thuộc địa hình núi

“Orographic rainfall forms on windward slopes.”

Nâng caoC2

riparian

adj

ven sông

“Riparian forests protect riverbanks.”

Nâng caoC2

latitudinal

adj

theo vĩ độ

“Latitudinal climate zones vary widely.”

Nâng caoC2

isotherm

noun

đường đẳng nhiệt

“Isotherms connect points of equal temperature.”

Nâng caoC2

piedmont

noun

chân đồi

“The city sits in the piedmont region.”

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Địa lý.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học map, country, city, river, mountain, ocean, island, desert.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm continent, border, valley, climate, region, equator, hemisphere.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận peninsula, archipelago, longitude, latitude, cartography, plateau.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Địa lý.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Địa lý?

Địa lý là chủ đề nền cho rất nhiều bài học khác: lịch sử, kinh tế, môi trường và du lịch. Hiểu các từ continent, climate, region, hemisphere, archipelago giúp bạn đọc tin tức quốc tế nhanh hơn, mô tả vị trí một cách chính xác và làm chủ các bài Reading học thuật về địa hình, biến đổi khí hậu và tài nguyên thiên nhiên.

Học từ vựng Địa lý theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): map, country, river, mountain, ocean, island, desert, beach, capital. Trung cấp (B1–B2): continent, border, valley, climate, volcano, earthquake, region, equator, hemisphere, altitude, landscape, urban, rural. Nâng cao (C1–C2): topography, peninsula, archipelago, longitude, latitude, cartography, deforestation, plateau, strait — gặp nhiều trong IELTS Reading về địa hình và biến đổi khí hậu.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ mountain, river, desert, island, volcano, map. Flashcard và mini test tập trung vào các cặp dễ nhầm: climate/weather, latitude/longitude, peninsula/archipelago. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả các collocation học thuật như mountainous region, tropical climate, coastal area, densely populated.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Địa lý

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Địa lý?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào