Từ vựng chủ đề Lịch sử - History

Học từ vựng về lịch sử, các thời kỳ, sự kiện và nhân vật nổi tiếng — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp đọc tài liệu & IELTS Reading
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
History · Lịch sử
92 từCơ bản · 32Trung cấp · 35Nâng cao · 25
  • historynoun
    lịch sử
    Cơ bản
  • pastnoun
    quá khứ
    Cơ bản
  • oldadj
    cổ, cũ
    Cơ bản
  • ancientadj
    cổ đại
    Cơ bản
  • kingnoun
    vua
    Cơ bản
+ 87 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Lịch sử?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "đế chế"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

history

noun

lịch sử

I love studying history.

Cơ bảnA1

past

noun

quá khứ

Don't dwell on the past.

Cơ bảnA1

old

adj

cổ, cũ

This is an old building.

Cơ bảnA1

king

noun

vua

The king ruled for 50 years.

Cơ bảnA1

queen

noun

nữ hoàng

Queen Elizabeth II reigned 70 years.

museum
Cơ bảnA1

museum

noun

bảo tàng

We visited the history museum.

Cơ bảnA1

year

noun

năm

The year 1945 changed the world.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

ancient

adj

cổ đại

Ancient Egypt was fascinating.

Cơ bảnA2

war

noun

chiến tranh

The war ended in 1945.

Cơ bảnA2

peace

noun

hoà bình

After the war came peace.

Cơ bảnA2

leader

noun

lãnh đạo

He was a great national leader.

Cơ bảnA2

hero

noun

anh hùng

She's a national hero.

castle
Cơ bảnA2

castle

noun

lâu đài

The castle was built in 1200.

Cơ bảnA2

palace

noun

cung điện

The royal palace is huge.

pyramid
Cơ bảnA2

pyramid

noun

kim tự tháp

The pyramids stand in Egypt.

statue
Cơ bảnA2

statue

noun

bức tượng

A marble statue stands in the square.

Cơ bảnA2

century

noun

thế kỷ

We live in the 21st century.

Cơ bảnA2

discover

verb

phát hiện

Columbus discovered America in 1492.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

empire

noun

đế chế

The Roman Empire lasted centuries.

Trung cấpB1

emperor

noun

hoàng đế

Emperor Napoleon was a brilliant general.

Trung cấpB1

battle

noun

trận chiến

The battle of Waterloo was decisive.

Trung cấpB1

revolution

noun

cách mạng

The French Revolution started in 1789.

Trung cấpB1

independence

noun

độc lập

Vietnam declared independence in 1945.

Trung cấpB1

explorer

noun

nhà thám hiểm

Magellan was a famous explorer.

Trung cấpB1

ruler

noun

người cai trị

He was the ruler of the kingdom.

ruin
Trung cấpB1

ruin

noun

tàn tích

We visited the Roman ruins.

Trung cấpB1

tomb

noun

lăng mộ

King Tut's tomb was discovered in 1922.

Trung cấpB1

tradition

noun

truyền thống

Tet is an ancient tradition.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

invasion

noun

cuộc xâm lược

The invasion failed quickly.

Trung cấpB2

conquer

verb

chinh phục

Rome conquered most of Europe.

Trung cấpB2

dynasty

noun

triều đại

The Tang dynasty ruled China.

Trung cấpB2

monarch

noun

quân chủ

The monarch held absolute power.

scroll
Trung cấpB2

scroll

noun

cuộn giấy cổ

Ancient scrolls were found in caves.

Trung cấpB2

archaeology

noun

khảo cổ học

She studies archaeology at Oxford.

Trung cấpB2

civilization

noun

nền văn minh

The Mayan civilization was advanced.

Trung cấpB2

era

noun

kỷ nguyên

We live in the digital era.

Trung cấpB2

medieval

adj

thời trung cổ

Medieval castles fascinate tourists.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

archive

noun

kho lưu trữ

The national archives store old letters.

Nâng caoC1

chronology

noun

trình tự thời gian

Study the chronology of events.

Nâng caoC1

heritage

noun

di sản

Hoi An is a UNESCO heritage site.

Nâng caoC1

artifact

noun

cổ vật

The museum displays ancient artifacts.

Nâng caoC1

prehistoric

adj

tiền sử

Prehistoric paintings cover the cave walls.

Nâng caoC1

colonization

noun

thuộc địa hoá

Colonization shaped modern Africa.

Nâng caoC1

renaissance

noun

thời Phục hưng

The Renaissance began in Italy.

Nâng caoC1

antiquity

noun

thời cổ đại

Greek antiquity inspires modern art.

Nâng caoC1

abolish

verb

bãi bỏ

Slavery was abolished in 1865.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

feudalism

noun

chế độ phong kiến

Feudalism shaped medieval European society.

Nâng caoC2

etymology

noun

nguyên học

The etymology of the word traces back to Latin.

Nâng caoC2

genealogical

adj

thuộc phả hệ

She kept detailed genealogical records.

Nâng caoC2

fortification

noun

công sự phòng thủ

The castle's fortifications were impressive.

Nâng caoC2

genealogist

noun

nhà nghiên cứu phả hệ

A genealogist traced her family back centuries.

Nâng caoC2

hieroglyphics

noun

chữ tượng hình

Ancient hieroglyphics cover the temple walls.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 92 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Lịch sử.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học history, ancient, king, war, hero, museum, castle, pyramid.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm empire, revolution, dynasty, civilization, archaeology, era.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận heritage, artifact, prehistoric, colonization, renaissance.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Lịch sử.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Lịch sử?

Lịch sử xuất hiện ở mọi nơi: phim ảnh (Gladiator, Braveheart), tài liệu BBC, sách non-fiction, IELTS Reading, và cả các cuộc tranh luận về di sản và bản sắc. Hiểu được empire, dynasty, revolution, civilization, archaeology giúp bạn vừa đọc nhanh hơn vừa có vốn từ để bình luận thông minh về quá khứ — một kỹ năng được người bản xứ rất đánh giá cao.

Học từ vựng Lịch sử theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): từ quen thuộc history, ancient, king, queen, war, peace, hero, museum, castle, pyramid. Trung cấp (B1–B2): các khái niệm sâu hơn empire, revolution, independence, dynasty, civilization, archaeology, era, medieval. Nâng cao (C1–C2): từ học thuật heritage, artifact, prehistoric, colonization, renaissance, antiquity, abolish — gặp nhiều trong IELTS Reading về văn minh cổ đại và xã hội học.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ castle, pyramid, museum, statue, scroll, ruins. Flashcard và mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: empire/kingdom/dynasty, ancient/medieval/prehistoric, revolution/evolution. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả các collocation học thuật như rise and fall of an empire, declare independence, preserve heritage.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Lịch sử

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Lịch sử?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào