Từ vựng chủ đề Lịch sử - History
Học từ vựng về lịch sử, các thời kỳ, sự kiện và nhân vật nổi tiếng — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnhistorynounlịch sử
- Cơ bảnpastnounquá khứ
- Cơ bảnoldadjcổ, cũ
- Cơ bảnancientadjcổ đại
- Cơ bảnkingnounvua
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Lịch sử?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
history
nounlịch sử
“I love studying history.”
past
nounquá khứ
“Don't dwell on the past.”
old
adjcổ, cũ
“This is an old building.”
king
nounvua
“The king ruled for 50 years.”
queen
nounnữ hoàng
“Queen Elizabeth II reigned 70 years.”

museum
nounbảo tàng
“We visited the history museum.”
year
nounnăm
“The year 1945 changed the world.”
Từ vựng trình độ A2
ancient
adjcổ đại
“Ancient Egypt was fascinating.”
war
nounchiến tranh
“The war ended in 1945.”
peace
nounhoà bình
“After the war came peace.”
leader
nounlãnh đạo
“He was a great national leader.”
hero
nounanh hùng
“She's a national hero.”

castle
nounlâu đài
“The castle was built in 1200.”
palace
nouncung điện
“The royal palace is huge.”

pyramid
nounkim tự tháp
“The pyramids stand in Egypt.”

statue
nounbức tượng
“A marble statue stands in the square.”
century
nounthế kỷ
“We live in the 21st century.”
discover
verbphát hiện
“Columbus discovered America in 1492.”
Từ vựng trình độ B1
empire
nounđế chế
“The Roman Empire lasted centuries.”
emperor
nounhoàng đế
“Emperor Napoleon was a brilliant general.”
battle
nountrận chiến
“The battle of Waterloo was decisive.”
revolution
nouncách mạng
“The French Revolution started in 1789.”
independence
nounđộc lập
“Vietnam declared independence in 1945.”
explorer
nounnhà thám hiểm
“Magellan was a famous explorer.”
ruler
nounngười cai trị
“He was the ruler of the kingdom.”

ruin
nountàn tích
“We visited the Roman ruins.”
tomb
nounlăng mộ
“King Tut's tomb was discovered in 1922.”
tradition
nountruyền thống
“Tet is an ancient tradition.”
Từ vựng trình độ B2
invasion
nouncuộc xâm lược
“The invasion failed quickly.”
conquer
verbchinh phục
“Rome conquered most of Europe.”
dynasty
nountriều đại
“The Tang dynasty ruled China.”
monarch
nounquân chủ
“The monarch held absolute power.”

scroll
nouncuộn giấy cổ
“Ancient scrolls were found in caves.”
archaeology
nounkhảo cổ học
“She studies archaeology at Oxford.”
civilization
nounnền văn minh
“The Mayan civilization was advanced.”
era
nounkỷ nguyên
“We live in the digital era.”
medieval
adjthời trung cổ
“Medieval castles fascinate tourists.”
Từ vựng trình độ C1
archive
nounkho lưu trữ
“The national archives store old letters.”
chronology
nountrình tự thời gian
“Study the chronology of events.”
heritage
noundi sản
“Hoi An is a UNESCO heritage site.”
artifact
nouncổ vật
“The museum displays ancient artifacts.”
prehistoric
adjtiền sử
“Prehistoric paintings cover the cave walls.”
colonization
nounthuộc địa hoá
“Colonization shaped modern Africa.”
renaissance
nounthời Phục hưng
“The Renaissance began in Italy.”
antiquity
nounthời cổ đại
“Greek antiquity inspires modern art.”
abolish
verbbãi bỏ
“Slavery was abolished in 1865.”
Từ vựng trình độ C2
feudalism
nounchế độ phong kiến
“Feudalism shaped medieval European society.”
etymology
nounnguyên học
“The etymology of the word traces back to Latin.”
genealogical
adjthuộc phả hệ
“She kept detailed genealogical records.”
fortification
nouncông sự phòng thủ
“The castle's fortifications were impressive.”
genealogist
nounnhà nghiên cứu phả hệ
“A genealogist traced her family back centuries.”
hieroglyphics
nounchữ tượng hình
“Ancient hieroglyphics cover the temple walls.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Lịch sử.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học history, ancient, king, war, hero, museum, castle, pyramid.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm empire, revolution, dynasty, civilization, archaeology, era.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận heritage, artifact, prehistoric, colonization, renaissance.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Lịch sử.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Lịch sử?
Lịch sử xuất hiện ở mọi nơi: phim ảnh (Gladiator, Braveheart), tài liệu BBC, sách non-fiction, IELTS Reading, và cả các cuộc tranh luận về di sản và bản sắc. Hiểu được empire, dynasty, revolution, civilization, archaeology giúp bạn vừa đọc nhanh hơn vừa có vốn từ để bình luận thông minh về quá khứ — một kỹ năng được người bản xứ rất đánh giá cao.
Học từ vựng Lịch sử theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): từ quen thuộc history, ancient, king, queen, war, peace, hero, museum, castle, pyramid. Trung cấp (B1–B2): các khái niệm sâu hơn empire, revolution, independence, dynasty, civilization, archaeology, era, medieval. Nâng cao (C1–C2): từ học thuật heritage, artifact, prehistoric, colonization, renaissance, antiquity, abolish — gặp nhiều trong IELTS Reading về văn minh cổ đại và xã hội học.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh trực quan giúp ghi nhớ castle, pyramid, museum, statue, scroll, ruins. Flashcard và mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: empire/kingdom/dynasty, ancient/medieval/prehistoric, revolution/evolution. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả các collocation học thuật như rise and fall of an empire, declare independence, preserve heritage.
