Từ vựng chủ đề Kỹ thuật - Engineering

Học từ vựng về kỹ thuật, cơ khí, xây dựng và các ngành kỹ sư — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp kỹ sư & sinh viên kỹ thuật
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Engineering · Kỹ thuật
49 từCơ bản · 16Trung cấp · 18Nâng cao · 15
  • toolnoun
    công cụ
    Cơ bản
  • machinenoun
    máy móc
    Cơ bản
  • buildverb
    xây dựng
    Cơ bản
  • fixverb
    sửa chữa
    Cơ bản
  • designverb
    thiết kế
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Kỹ thuật?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "bản thiết kế"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

tool

noun

công cụ

I need the right tool for this job.

Cơ bảnA1

machine

noun

máy móc

The machine runs all day.

Cơ bảnA1

build

verb

xây dựng

They build bridges and roads.

Cơ bảnA1

fix

verb

sửa chữa

Can you fix my bike?

Cơ bảnA1

hammer

noun

búa

Use the hammer carefully.

bridge
Cơ bảnA1

bridge

noun

cây cầu

Cross the bridge carefully.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

design

verb

thiết kế

Engineers design new products.

Cơ bảnA2

engineer

noun

kỹ sư

She works as an engineer.

Cơ bảnA2

bolt

noun

bu lông

Tighten this bolt.

Cơ bảnA2

screw

noun

ốc vít

The screw is loose.

Cơ bảnA2

nail

noun

đinh

Hammer the nail in.

Cơ bảnA2

wire

noun

dây điện

Connect the red wire.

Cơ bảnA2

pipe

noun

ống

The pipe is leaking.

Cơ bảnA2

motor

noun

động cơ

The motor needs oil.

Cơ bảnA2

battery

noun

pin

Replace the battery.

Cơ bảnA2

factory

noun

nhà máy

He works in a car factory.

Từ vựng trình độ B1

gear
Trung cấpB1

gear

noun

bánh răng

The gears turn smoothly.

wrench
Trung cấpB1

wrench

noun

cờ lê

Pass me the wrench.

Trung cấpB1

structure

noun

kết cấu

The structure must be strong.

Trung cấpB1

construction

noun

công trình xây dựng

The construction will take 2 years.

crane
Trung cấpB1

crane

noun

cần cẩu

The crane lifts heavy steel.

robot
Trung cấpB1

robot

noun

robot

Robots assemble cars in the factory.

Trung cấpB1

material

noun

vật liệu

Steel is a durable material.

Trung cấpB1

concrete

noun

bê tông

The wall is made of concrete.

Trung cấpB1

steel

noun

thép

Steel is strong and flexible.

Trung cấpB1

drill

noun

máy khoan

Use the drill on this wall.

Từ vựng trình độ B2

blueprint
Trung cấpB2

blueprint

noun

bản thiết kế

Follow the blueprint exactly.

Trung cấpB2

manufacture

verb

sản xuất

We manufacture engines here.

Trung cấpB2

assemble

verb

lắp ráp

Workers assemble the parts.

Trung cấpB2

component

noun

linh kiện

Each component is tested.

Trung cấpB2

weld

verb

hàn

Weld the metal pieces together.

Trung cấpB2

circuit

noun

mạch

Check the circuit for damage.

Trung cấpB2

sensor

noun

cảm biến

The sensor detects motion.

Trung cấpB2

valve

noun

van

Open the main valve.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

tolerance

noun

dung sai

The part is within tolerance.

Nâng caoC1

automation

noun

tự động hoá

Automation reduces labor costs.

Nâng caoC1

hydraulic

adj

thuỷ lực

Hydraulic systems lift heavy loads.

Nâng caoC1

pneumatic

adj

khí nén

Pneumatic tools are common in workshops.

Nâng caoC1

prototype

noun

nguyên mẫu

We tested the first prototype.

Nâng caoC1

calibration

noun

hiệu chuẩn

Sensors need regular calibration.

Nâng caoC1

infrastructure

noun

hạ tầng

Roads are basic infrastructure.

Nâng caoC1

specification

noun

thông số kỹ thuật

Read the specification first.

Nâng caoC1

scaffold

noun

giàn giáo

Workers climb the scaffold.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

metallurgical

adj

luyện kim

Metallurgical testing checks alloy strength.

Nâng caoC2

hydrodynamic

adj

thuỷ động lực

Hydrodynamic drag slows the vessel.

Nâng caoC2

cantilever

noun

dầm cầu treo

The bridge uses a steel cantilever.

Nâng caoC2

tensile

adj

chịu kéo

Steel has high tensile strength.

Nâng caoC2

kinematics

noun

động học

Kinematics studies motion without forces.

Nâng caoC2

fabrication

noun

gia công chế tạo

Metal fabrication requires precision tools.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Kỹ thuật.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học tool, machine, build, fix, gear, wrench, bolt, hammer.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm structure, construction, blueprint, crane, robot, manufacture, assemble.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận tolerance, automation, hydraulic, pneumatic, calibration, prototype.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Kỹ thuật.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Kỹ thuật?

Kỹ sư là ngành "toàn cầu hóa" mạnh nhất — gần như mọi datasheet, manual, spec, drawing kỹ thuật đều viết bằng tiếng Anh. Biết các từ blueprint, prototype, manufacture, assemble, tolerance, calibration giúp bạn đọc tài liệu nhanh, viết email kỹ thuật chuẩn, và làm việc với đội ngũ nước ngoài tự tin. Đây cũng là lợi thế lớn khi xin việc ở Samsung, Intel, Bosch, Siemens và các nhà máy FDI.

Học từ vựng Kỹ thuật theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): tool, machine, build, fix, engineer, gear, wrench, bolt, screw, hammer, wire, pipe, motor, battery. Trung cấp (B1–B2): structure, construction, blueprint, crane, robot, manufacture, assemble, component, material, concrete, steel, drill, weld, sensor, valve. Nâng cao (C1–C2): tolerance, automation, hydraulic, pneumatic, prototype, calibration, infrastructure, specification, scaffold.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh thực tế giúp ghi nhớ gear, wrench, bridge, crane, robot, blueprint. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: manufacture/produce/assemble, blueprint/sketch/diagram, hydraulic/pneumatic. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation: design a system, build a prototype, meet the specification, within tolerance.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Kỹ thuật

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Kỹ thuật?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào