Từ vựng chủ đề Truyền thông - Media

Học từ vựng về truyền thông, báo chí, truyền hình và mạng xã hội — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp đọc tin tức & IELTS Reading
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Media · Truyền thông
49 từCơ bản · 17Trung cấp · 19Nâng cao · 13
  • newsnoun
    tin tức
    Cơ bản
  • TVnoun
    truyền hình
    Cơ bản
  • radionoun
    đài phát thanh
    Cơ bản
  • newspapernoun
    báo giấy
    Cơ bản
  • magazinenoun
    tạp chí
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Truyền thông?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "tiêu đề báo"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

news

noun

tin tức

I watch the news every evening.

TV
Cơ bảnA1

TV

noun

truyền hình

He bought a new TV.

Cơ bảnA1

radio

noun

đài phát thanh

I listen to the radio while driving.

newspaper
Cơ bảnA1

newspaper

noun

báo giấy

Dad reads the newspaper daily.

Cơ bảnA1

magazine

noun

tạp chí

I subscribe to a travel magazine.

Cơ bảnA1

movie

noun

phim

Let's watch a movie tonight.

Cơ bảnA1

show

noun

chương trình

This show is hilarious.

Cơ bảnA1

video

noun

video

He posted a video online.

Cơ bảnA1

photo

noun

ảnh

Take a photo of the sunset.

camera
Cơ bảnA1

camera

noun

máy ảnh

Smile at the camera!

phone
Cơ bảnA1

phone

noun

điện thoại

Don't use your phone at the table.

Cơ bảnA1

Internet

noun

Internet

Most kids grow up with the Internet.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

channel

noun

kênh truyền hình

Change to a different channel.

microphone
Cơ bảnA2

microphone

noun

micrô

Speak into the microphone.

Cơ bảnA2

website

noun

trang web

Check our official website.

Cơ bảnA2

post

verb

đăng bài

She posts photos every day.

Cơ bảnA2

share

verb

chia sẻ

Share this with your friends.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

broadcast

verb

phát sóng

The match was broadcast live.

Trung cấpB1

journalist

noun

nhà báo

She wants to be a journalist.

Trung cấpB1

reporter

noun

phóng viên

The reporter asked tough questions.

Trung cấpB1

headline

noun

tiêu đề báo

It was the front-page headline.

Trung cấpB1

article

noun

bài báo

I read an interesting article.

Trung cấpB1

interview

noun

phỏng vấn

The interview lasted an hour.

podcast
Trung cấpB1

podcast

noun

podcast

I listen to a daily podcast.

Trung cấpB1

stream

verb

phát trực tuyến

We stream movies on Netflix.

Trung cấpB1

livestream

noun

phát trực tiếp

She did a cooking livestream.

Trung cấpB1

subscribe

verb

đăng ký theo dõi

Subscribe to my channel!

Trung cấpB1

follower

noun

người theo dõi

She has 1 million followers.

Trung cấpB1

advertisement

noun

quảng cáo

Skip this advertisement, please.

Trung cấpB1

audience

noun

khán giả

The audience loved the show.

Trung cấpB1

media

noun

truyền thông

Social media changed everything.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

influencer

noun

người ảnh hưởng

He's a famous fitness influencer.

Trung cấpB2

viral

adj

lan truyền mạnh

The video went viral overnight.

Trung cấpB2

trending

adj

đang thịnh hành

This hashtag is trending now.

Trung cấpB2

platform

noun

nền tảng

TikTok is a popular platform.

Trung cấpB2

content

noun

nội dung

She creates educational content.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

censorship

noun

kiểm duyệt

Censorship limits free speech.

Nâng caoC1

propaganda

noun

tuyên truyền

Don't believe state propaganda.

Nâng caoC1

misinformation

noun

thông tin sai lệch

Misinformation spreads fast online.

Nâng caoC1

tabloid

noun

báo lá cải

Tabloids love celebrity gossip.

Nâng caoC1

coverage

noun

việc đưa tin

The election received extensive coverage.

Nâng caoC1

bias

noun

thiên kiến

Every news outlet has some bias.

Nâng caoC1

scrutinize

verb

soi xét kỹ

Journalists scrutinize politicians' claims.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

sensationalism

noun

sự giật gân

The article was criticized for sensationalism.

Nâng caoC2

editorialize

verb

bày tỏ quan điểm (báo)

Reporters should not editorialize in news stories.

Nâng caoC2

infotainment

noun

tin tức giải trí

Infotainment blends news with entertainment.

Nâng caoC2

teleprompter

noun

máy nhắc chữ

The anchor read from a teleprompter.

Nâng caoC2

anonymize

verb

ẩn danh hoá

Sources were anonymized in the report.

Nâng caoC2

obfuscate

verb

làm mờ/làm rối

Politicians sometimes obfuscate the facts.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Truyền thông.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học news, TV, newspaper, magazine, movie, channel, video, photo, camera, microphone.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm broadcast, journalist, headline, article, interview, podcast, stream, subscribe, influencer, viral.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận censorship, propaganda, misinformation, tabloid, coverage, bias, scrutinize.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Truyền thông.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Truyền thông?

Truyền thông len lỏi vào mọi mặt cuộc sống — bạn đọc báo, lướt TikTok, xem YouTube, nghe podcast mỗi ngày. Vốn từ headline, article, broadcast, livestream, influencer, viral, censorship, misinformation giúp bạn không chỉ hiểu nội dung, mà còn phân tích và đánh giá nó. Đây cũng là chủ đề IELTS Writing và Speaking cực phổ biến: tác động của mạng xã hội, fake news, vai trò của báo chí với xã hội.

Học từ vựng Truyền thông theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): news, TV, radio, newspaper, magazine, movie, show, channel, video, photo, camera, microphone, phone, Internet, website, post, share. Trung cấp (B1–B2): broadcast, journalist, reporter, headline, article, interview, podcast, stream, livestream, subscribe, follower, influencer, viral, trending, platform, content, advertisement, audience. Nâng cao (C1–C2): censorship, propaganda, misinformation, tabloid, coverage, bias, scrutinize.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh thực tế giúp ghi nhớ TV, newspaper, camera, microphone, phone, podcast. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: journalist/reporter, misinformation/disinformation/propaganda, broadcast/stream, audience/viewer/follower. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation IELTS: go viral, breaking news, biased reporting, social media addiction, fake news, freedom of the press.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Truyền thông

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Truyền thông?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào