Từ vựng chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ - Leisure & Holiday

Học các từ quan trọng về thời gian rảnh, kỳ nghỉ, hoạt động giải trí và du lịch ngắn ngày — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp du lịch & IELTS
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Leisure & Holiday · Giải trí và Kỳ nghỉ
85 từCơ bản · 26Trung cấp · 35Nâng cao · 24
  • holidaynoun
    kỳ nghỉ
    Cơ bản
  • tripnoun
    chuyến đi
    Cơ bản
  • beachnoun
    bãi biển
    Cơ bản
  • hotelnoun
    khách sạn
    Cơ bản
  • poolnoun
    hồ bơi
    Cơ bản
+ 80 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào sau đây có nghĩa là "hộ chiếu"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

holiday

noun

kỳ nghỉ

We are going on holiday next week.

Cơ bảnA1

trip

noun

chuyến đi

I had a great trip to Da Nang.

beach
Cơ bảnA1

beach

noun

bãi biển

The beach is so beautiful in the morning.

hotel
Cơ bảnA1

hotel

noun

khách sạn

We stayed at a hotel near the sea.

pool
Cơ bảnA1

pool

noun

hồ bơi

The kids are swimming in the pool.

camera
Cơ bảnA1

camera

noun

máy ảnh

She brought a new camera on the trip.

Cơ bảnA1

map

noun

bản đồ

Look at the map before you go.

Cơ bảnA1

ticket

noun

I bought a train ticket online.

Cơ bảnA1

airport

noun

sân bay

The airport is very busy today.

Cơ bảnA1

swim

verb

bơi

I love to swim in the sea.

Cơ bảnA1

rest

verb / noun

nghỉ ngơi

You need a good rest.

Cơ bảnA1

travel

verb / noun

du lịch

We love to travel abroad.

Cơ bảnA1

visit

verb

ghé thăm

Let's visit the museum tomorrow.

Cơ bảnA1

movie

noun

phim

We watched a great movie last night.

Cơ bảnA1

party

noun

bữa tiệc

She invited friends to her birthday party.

Cơ bảnA1

music

noun

âm nhạc

I listen to music every day.

Cơ bảnA1

dance

verb / noun

nhảy

Let's dance at the wedding!

Cơ bảnA1

shopping

noun

mua sắm

We went shopping all afternoon.

Cơ bảnA1

park

noun

công viên

We walked in the park after dinner.

Cơ bảnA1

weekend

noun

cuối tuần

I'm free this weekend.

Từ vựng trình độ A2

suitcase
Cơ bảnA2

suitcase

noun

vali

Don't forget your suitcase at the hotel.

picnic
Cơ bảnA2

picnic

noun

buổi dã ngoại

We had a picnic in the park.

Cơ bảnA2

relax

verb

thư giãn

I just want to relax this weekend.

Cơ bảnA2

hobby

noun

sở thích

My main hobby is photography.

Cơ bảnA2

festival

noun

lễ hội

We went to a music festival last summer.

Cơ bảnA2

souvenir

noun

đồ lưu niệm

She bought a small souvenir for her mom.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

destination

noun

điểm đến

Da Lat is a popular tourist destination.

Trung cấpB1

accommodation

noun

chỗ ở

We booked accommodation for three nights.

Trung cấpB1

reservation

noun

đặt chỗ

I'd like to make a reservation for dinner.

Trung cấpB1

check-in

noun / verb

nhận phòng

Check-in starts at 2 p.m.

Trung cấpB1

check-out

noun / verb

trả phòng

Please check-out before noon.

Trung cấpB1

luggage

noun

hành lý

My luggage is very heavy.

Trung cấpB1

passport

noun

hộ chiếu

Don't forget your passport at home.

Trung cấpB1

visa

noun

thị thực

You need a visa to visit that country.

Trung cấpB1

flight

noun

chuyến bay

Our flight is delayed by two hours.

Trung cấpB1

departure

noun

khởi hành

What time is the departure?

Trung cấpB1

arrival

noun

đến nơi

The arrival hall is on the first floor.

Trung cấpB1

schedule

noun

lịch trình

Here is the schedule for our trip.

Trung cấpB1

guide

noun

hướng dẫn viên

Our guide spoke perfect English.

Trung cấpB1

tour

noun

chuyến tham quan

We took a city tour yesterday.

Trung cấpB1

resort

noun

khu nghỉ dưỡng

The resort has a private beach.

Trung cấpB1

backpack

noun

ba lô

He carried a heavy backpack.

Trung cấpB1

sightseeing

noun

tham quan

We did some sightseeing in the old town.

Trung cấpB1

souvenir shop

noun

cửa hàng lưu niệm

Let's visit the souvenir shop.

Trung cấpB1

currency

noun

tiền tệ

What is the local currency here?

Trung cấpB1

souvenir

noun

quà lưu niệm

I collect souvenirs from every country I visit.

Trung cấpB1

explore

verb

khám phá

We want to explore the island.

Trung cấpB1

abroad

adv

ở nước ngoài

She studies abroad in France.

Trung cấpB1

vacation

noun

kỳ nghỉ (Mỹ)

We are on vacation in Japan.

Trung cấpB1

entertainment

noun

giải trí

The hotel offers many entertainment options.

Trung cấpB1

concert

noun

buổi hòa nhạc

We went to a Coldplay concert.

Trung cấpB1

hiking

noun

đi bộ đường dài

Hiking is great for your health.

Trung cấpB1

camping

noun

cắm trại

We went camping in the mountains.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

cruise

noun

du thuyền

We went on a cruise to Halong Bay.

Trung cấpB2

landmark

noun

địa danh nổi tiếng

The Opera House is a famous landmark.

Trung cấpB2

exchange rate

noun

tỉ giá

The exchange rate is good today.

Trung cấpB2

wander

verb

đi dạo

I love to wander around old streets.

Trung cấpB2

leisure

noun

thời gian rảnh

What do you do in your leisure time?

Trung cấpB2

exhibition

noun

triển lãm

There is an art exhibition downtown.

Trung cấpB2

itinerary

noun

lộ trình chi tiết

Here is our itinerary for the week.

Trung cấpB2

all-inclusive

adj

trọn gói

We booked an all-inclusive package.

Trung cấpB2

getaway

noun

chuyến đi ngắn

We need a weekend getaway.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

excursion

noun

chuyến đi ngắn theo nhóm

The hotel offers daily excursions to nearby islands.

Nâng caoC1

wanderlust

noun

niềm đam mê đi đây đó

Her wanderlust took her to over 40 countries.

Nâng caoC1

staycation

noun

kỳ nghỉ tại nhà / gần nhà

We decided on a staycation this year.

Nâng caoC1

off the beaten track

phrase

ít người biết, hoang sơ

This village is really off the beaten track.

Nâng caoC1

package tour

noun

tour trọn gói

A package tour saves you from planning everything.

Nâng caoC1

jet lag

noun

lệch múi giờ

I had bad jet lag after the long flight.

Nâng caoC1

scenic

adj

có cảnh đẹp

We took the scenic route along the coast.

Nâng caoC1

breathtaking

adj

đẹp ngoạn mục

The view from the top was breathtaking.

Nâng caoC1

unwind

verb

thư giãn hoàn toàn

I just need a weekend to unwind.

Nâng caoC1

indulge

verb

thoải mái tận hưởng

On holiday, I indulge in good food and books.

Nâng caoC1

rejuvenate

verb

làm tươi mới

A short trip can really rejuvenate you.

Nâng caoC1

tourist trap

noun

nơi bẫy khách du lịch

Avoid that restaurant — it's a tourist trap.

Nâng caoC1

souvenir hunting

noun

săn lùng đồ lưu niệm

We spent the morning souvenir hunting.

Nâng caoC1

self-catering

adj

tự nấu ăn (chỗ ở)

We rented a self-catering apartment.

Nâng caoC1

city break

noun

chuyến nghỉ ngắn ở thành phố

A city break in Tokyo would be amazing.

Nâng caoC1

road trip

noun

chuyến đi đường bộ

We're planning a road trip across Vietnam.

Nâng caoC1

expedition

noun

cuộc thám hiểm

They went on an expedition to the Arctic.

Nâng caoC1

voyage

noun

hành trình dài bằng tàu

The voyage took six weeks.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

stopover

noun

điểm dừng chân

We had a 6-hour stopover in Singapore.

Nâng caoC2

backgammon

noun

cờ backgammon

They played backgammon in the hotel lounge.

Nâng caoC2

hopscotch

noun

nhảy ô

Kids were playing hopscotch in the park.

Nâng caoC2

cribbage

noun

bài cribbage

My grandfather taught me cribbage on holiday.

Nâng caoC2

rummy

noun

bài rummy

We played rummy on rainy afternoons.

Nâng caoC2

trampoline

noun

cầu nhún

The kids jumped on the trampoline at the resort.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 85 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học 20 từ phổ biến: holiday, trip, beach, hotel, ticket, swim.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Tiếp tục với accommodation, reservation, itinerary, sightseeing.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận từ thú vị: wanderlust, staycation, breathtaking, jet lag.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Giải trí và Kỳ nghỉ.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ?

Du lịch và giải trí là một trong những ngữ cảnh phổ biến nhất bạn sẽ dùng tiếng Anh ngoài lớp học: từ lúc đặt vé, làm thủ tục check-in, hỏi đường, gọi taxi cho tới khi ngồi quán cà phê tám chuyện với bạn nước ngoài. Nếu vốn từ chủ đề này yếu, bạn dễ rơi vào tình huống biết ngữ pháp nhưng không gọi được taxi, không hiểu menu hay không biết hỏi giờ check-out. Đây cũng là chủ đề mà giám khảo IELTS Speaking rất hay khai thác trong Part 1 (hobby, weekend) và Part 2 (mô tả một chuyến đi đáng nhớ).

Học từ vựng Giải trí và Kỳ nghỉ theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) là vốn từ ai cũng cần khi đi chơi: hotel, beach, ticket, swim, relax. Nhóm Trung cấp (B1–B2) giúp bạn xử lý thủ tục: reservation, check-in, itinerary, sightseeing, currency. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm wanderlust, breathtaking, off the beaten track, backgammon, trampoline — những từ giúp bạn kể chuyện du lịch sống động và đạt band 7.0+ IELTS Speaking.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ hiệu quả hơn ra sao?

Mỗi từ gắn với một tình huống du lịch quen thuộc, kèm ảnh thật và ví dụ ngắn dùng được ngay khi đi chơi. Flashcard và mini test giúp bạn nhớ nhanh, spaced repetition tự nhắc bạn ôn đúng lúc — đặc biệt hữu ích cho các cụm như jet lag, package tour, all-inclusive. Báo cáo theo 3 nhóm trình độ cho biết bạn đã sẵn sàng đi du lịch nói tiếng Anh hay chưa.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào