Từ vựng chủ đề Âm nhạc - Music
Học từ vựng về nhạc cụ, thể loại, biểu diễn và sáng tác — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnmusicnounâm nhạc
- Cơ bảnsongnounbài hát
- Cơ bảnsingverbhát
- Cơ bảnsingernounca sĩ
- Cơ bảnbandnounban nhạc
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Âm nhạc?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
music
nounâm nhạc
“I love listening to music.”
song
nounbài hát
“This is my favorite song.”
sing
verbhát
“She sings beautifully.”

singer
nounca sĩ
“He's a famous singer.”
concert
nounbuổi hoà nhạc
“I went to a rock concert.”

guitar
nounđàn guitar
“He plays the guitar well.”

piano
nounđàn piano
“She started piano at age five.”
play
verbchơi (nhạc cụ)
“Can you play the piano?”
listen
verblắng nghe
“I listen to music every day.”
dance
verbnhảy
“They dance to the beat.”
Từ vựng trình độ A2
band
nounban nhạc
“The band played all night.”
album
nounđĩa nhạc
“Her new album is out.”

drum
nountrống
“He plays the drums in a band.”

violin
nounđàn violin
“She plays the violin gracefully.”

headphones
nountai nghe
“Put on your headphones.”
speaker
nounloa
“Turn up the speakers!”
voice
noungiọng hát
“She has a beautiful voice.”
pop
nounnhạc pop
“Pop music dominates the charts.”
rock
nounnhạc rock
“He grew up listening to rock.”
Từ vựng trình độ B1
melody
noungiai điệu
“I love the melody of this song.”
lyrics
nounlời bài hát
“The lyrics are deeply emotional.”
beat
nounnhịp điệu
“The beat is catchy.”
rhythm
nountiết tấu
“Latin rhythms are infectious.”
genre
nounthể loại
“Jazz is my favorite genre.”
jazz
nounnhạc jazz
“Jazz originated in New Orleans.”
classical
adjcổ điển
“I enjoy classical music in the evening.”
perform
verbbiểu diễn
“They perform every Friday night.”
performance
nounbuổi biểu diễn
“It was a stunning performance.”
musician
nounnhạc sĩ
“He's a talented musician.”
audience
nounkhán giả
“The audience cheered loudly.”
tune
noungiai điệu (catchy)
“I can't stop humming that tune.”
Từ vựng trình độ B2
compose
verbsáng tác
“Mozart composed many symphonies.”
composer
nounnhà soạn nhạc
“She's a young composer.”
rehearse
verbtập luyện
“The band rehearses every Sunday.”
orchestra
noundàn nhạc giao hưởng
“He conducts the city orchestra.”
chord
nounhợp âm
“I just learned three new chords.”
Từ vựng trình độ C1
harmony
nounsự hòa âm
“Their harmony is breathtaking.”
improvise
verbngẫu hứng
“Jazz musicians often improvise.”
soundtrack
nounnhạc phim
“The soundtrack stayed in my head.”
acoustic
adjmộc (không khuếch đại)
“I prefer the acoustic version.”
lyricist
nounngười viết lời
“He's both a composer and a lyricist.”
virtuoso
nounbậc thầy biểu diễn
“She's a piano virtuoso.”
encore
nounphần biểu diễn thêm
“The crowd demanded an encore.”
Từ vựng trình độ C2
contrapuntal
adjđối vị
“Bach wrote intricate contrapuntal music.”
atonal
adjvô điệu
“Atonal compositions reject traditional keys.”
polyrhythmic
adjđa nhịp
“Afrobeat is often polyrhythmic.”
rubato
nounnhịp tự do
“The pianist used expressive rubato.”
orchestration
nounphối khí
“The orchestration highlights the strings.”
cacophony
nounâm thanh hỗn độn
“A cacophony of horns filled the street.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Âm nhạc.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học music, song, sing, singer, band, album, concert, guitar, piano, drum, violin.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm melody, lyrics, beat, rhythm, genre, pop, rock, jazz, perform, compose, musician, orchestra.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận harmony, improvise, soundtrack, acoustic, lyricist, virtuoso, encore.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Âm nhạc.
Giải trí và Kỳ nghỉ
Chủ đề Giải trí và Kỳ nghỉ.
Phim ảnh nghệ thuật
Chủ đề Phim ảnh nghệ thuật.
Truyền thông
Chủ đề Truyền thông.
Thể thao
Chủ đề Thể thao.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Âm nhạc?
Âm nhạc là chủ đề được người bản xứ nói đến mỗi ngày: bài hát mới, concert, festival, playlist Spotify. Có vốn từ melody, lyrics, beat, rhythm, genre, compose, perform, harmony giúp bạn nói chuyện về nhạc thật sâu thay vì chỉ "good song, I like it". Đây cũng là chủ đề IELTS Speaking part 2 rất phổ biến — examiner luôn ấn tượng với thí sinh dùng từ vựng giàu cảm xúc và chính xác.
Học từ vựng Âm nhạc theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): music, song, sing, singer, band, album, concert, guitar, piano, drum, violin, headphones, speaker, voice. Trung cấp (B1–B2): melody, lyrics, beat, rhythm, genre, pop, rock, jazz, classical, perform, compose, musician, audience, orchestra, tune, chord. Nâng cao (C1–C2): harmony, improvise, soundtrack, acoustic, lyricist, virtuoso, encore.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh thực tế giúp ghi nhớ guitar, piano, drum, violin, headphones, singer. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: melody/tune/rhythm, compose/perform, song/track/single, musician/composer/lyricist. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation IELTS: catchy tune, mellow voice, live performance, hit song, soundtrack of my life.
