Từ vựng chủ đề Âm nhạc - Music

Học từ vựng về nhạc cụ, thể loại, biểu diễn và sáng tác — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS Speaking
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Music · Âm nhạc
49 từCơ bản · 19Trung cấp · 17Nâng cao · 13
  • musicnoun
    âm nhạc
    Cơ bản
  • songnoun
    bài hát
    Cơ bản
  • singverb
    hát
    Cơ bản
  • singernoun
    ca sĩ
    Cơ bản
  • bandnoun
    ban nhạc
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Âm nhạc?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "lời bài hát"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

music

noun

âm nhạc

I love listening to music.

Cơ bảnA1

song

noun

bài hát

This is my favorite song.

Cơ bảnA1

sing

verb

hát

She sings beautifully.

singer
Cơ bảnA1

singer

noun

ca sĩ

He's a famous singer.

Cơ bảnA1

concert

noun

buổi hoà nhạc

I went to a rock concert.

guitar
Cơ bảnA1

guitar

noun

đàn guitar

He plays the guitar well.

piano
Cơ bảnA1

piano

noun

đàn piano

She started piano at age five.

Cơ bảnA1

play

verb

chơi (nhạc cụ)

Can you play the piano?

Cơ bảnA1

listen

verb

lắng nghe

I listen to music every day.

Cơ bảnA1

dance

verb

nhảy

They dance to the beat.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

band

noun

ban nhạc

The band played all night.

Cơ bảnA2

album

noun

đĩa nhạc

Her new album is out.

drum
Cơ bảnA2

drum

noun

trống

He plays the drums in a band.

violin
Cơ bảnA2

violin

noun

đàn violin

She plays the violin gracefully.

headphones
Cơ bảnA2

headphones

noun

tai nghe

Put on your headphones.

Cơ bảnA2

speaker

noun

loa

Turn up the speakers!

Cơ bảnA2

voice

noun

giọng hát

She has a beautiful voice.

Cơ bảnA2

pop

noun

nhạc pop

Pop music dominates the charts.

Cơ bảnA2

rock

noun

nhạc rock

He grew up listening to rock.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

melody

noun

giai điệu

I love the melody of this song.

Trung cấpB1

lyrics

noun

lời bài hát

The lyrics are deeply emotional.

Trung cấpB1

beat

noun

nhịp điệu

The beat is catchy.

Trung cấpB1

rhythm

noun

tiết tấu

Latin rhythms are infectious.

Trung cấpB1

genre

noun

thể loại

Jazz is my favorite genre.

Trung cấpB1

jazz

noun

nhạc jazz

Jazz originated in New Orleans.

Trung cấpB1

classical

adj

cổ điển

I enjoy classical music in the evening.

Trung cấpB1

perform

verb

biểu diễn

They perform every Friday night.

Trung cấpB1

performance

noun

buổi biểu diễn

It was a stunning performance.

Trung cấpB1

musician

noun

nhạc sĩ

He's a talented musician.

Trung cấpB1

audience

noun

khán giả

The audience cheered loudly.

Trung cấpB1

tune

noun

giai điệu (catchy)

I can't stop humming that tune.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

compose

verb

sáng tác

Mozart composed many symphonies.

Trung cấpB2

composer

noun

nhà soạn nhạc

She's a young composer.

Trung cấpB2

rehearse

verb

tập luyện

The band rehearses every Sunday.

Trung cấpB2

orchestra

noun

dàn nhạc giao hưởng

He conducts the city orchestra.

Trung cấpB2

chord

noun

hợp âm

I just learned three new chords.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

harmony

noun

sự hòa âm

Their harmony is breathtaking.

Nâng caoC1

improvise

verb

ngẫu hứng

Jazz musicians often improvise.

Nâng caoC1

soundtrack

noun

nhạc phim

The soundtrack stayed in my head.

Nâng caoC1

acoustic

adj

mộc (không khuếch đại)

I prefer the acoustic version.

Nâng caoC1

lyricist

noun

người viết lời

He's both a composer and a lyricist.

Nâng caoC1

virtuoso

noun

bậc thầy biểu diễn

She's a piano virtuoso.

Nâng caoC1

encore

noun

phần biểu diễn thêm

The crowd demanded an encore.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

contrapuntal

adj

đối vị

Bach wrote intricate contrapuntal music.

Nâng caoC2

atonal

adj

vô điệu

Atonal compositions reject traditional keys.

Nâng caoC2

polyrhythmic

adj

đa nhịp

Afrobeat is often polyrhythmic.

Nâng caoC2

rubato

noun

nhịp tự do

The pianist used expressive rubato.

Nâng caoC2

orchestration

noun

phối khí

The orchestration highlights the strings.

Nâng caoC2

cacophony

noun

âm thanh hỗn độn

A cacophony of horns filled the street.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Âm nhạc.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học music, song, sing, singer, band, album, concert, guitar, piano, drum, violin.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm melody, lyrics, beat, rhythm, genre, pop, rock, jazz, perform, compose, musician, orchestra.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận harmony, improvise, soundtrack, acoustic, lyricist, virtuoso, encore.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Âm nhạc.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Âm nhạc?

Âm nhạc là chủ đề được người bản xứ nói đến mỗi ngày: bài hát mới, concert, festival, playlist Spotify. Có vốn từ melody, lyrics, beat, rhythm, genre, compose, perform, harmony giúp bạn nói chuyện về nhạc thật sâu thay vì chỉ "good song, I like it". Đây cũng là chủ đề IELTS Speaking part 2 rất phổ biến — examiner luôn ấn tượng với thí sinh dùng từ vựng giàu cảm xúc và chính xác.

Học từ vựng Âm nhạc theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): music, song, sing, singer, band, album, concert, guitar, piano, drum, violin, headphones, speaker, voice. Trung cấp (B1–B2): melody, lyrics, beat, rhythm, genre, pop, rock, jazz, classical, perform, compose, musician, audience, orchestra, tune, chord. Nâng cao (C1–C2): harmony, improvise, soundtrack, acoustic, lyricist, virtuoso, encore.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh thực tế giúp ghi nhớ guitar, piano, drum, violin, headphones, singer. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: melody/tune/rhythm, compose/perform, song/track/single, musician/composer/lyricist. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation IELTS: catchy tune, mellow voice, live performance, hit song, soundtrack of my life.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Âm nhạc

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Âm nhạc?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào