Từ vựng chủ đề Tôn giáo & Lễ hội - Religion & Festivals
Học từ vựng về tôn giáo, tín ngưỡng, lễ hội và phong tục truyền thống — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnchurchnounnhà thờ
- Cơ bảnmosquenounthánh đường Hồi giáo
- Cơ bảntemplenounđền, chùa
- Cơ bảnpagodanounchùa (kiểu Á Đông)
- Cơ bảngodnounthần, chúa
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Tôn giáo & Lễ hội?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1

church
nounnhà thờ
“We go to church on Sundays.”
god
nounthần, chúa
“They believe in one god.”

candle
nounnến
“We lit candles for peace.”

festival
nounlễ hội
“Tet is the biggest festival in Vietnam.”
Christmas
nounlễ Giáng sinh
“Merry Christmas!”
wedding
nounđám cưới
“Their wedding was beautiful.”
Từ vựng trình độ A2

mosque
nounthánh đường Hồi giáo
“The mosque is beautiful at sunset.”

temple
nounđền, chùa
“We visited a Buddhist temple.”
pagoda
nounchùa (kiểu Á Đông)
“The pagoda has seven floors.”

pray
verbcầu nguyện
“She prays every morning.”
prayer
nounlời cầu nguyện
“He said a quiet prayer.”
religion
nountôn giáo
“What is your religion?”
holy
adjthiêng liêng
“This is a holy book.”
celebrate
verbăn mừng
“We celebrate Christmas with family.”
Easter
nounlễ Phục sinh
“We paint eggs at Easter.”
funeral
nounđám tang
“We attended his funeral yesterday.”
tradition
nountruyền thống
“It's a family tradition.”
priest
nounlinh mục
“The priest blessed the children.”
monk
nounthầy tu, sư
“Monks live in the temple.”
saint
nounthánh
“She was named after a saint.”
angel
nounthiên thần
“She sings like an angel.”
soul
nounlinh hồn
“May his soul rest in peace.”
spirit
nountinh thần, hồn
“We honour the spirits of ancestors.”
Từ vựng trình độ B1
ceremony
nounbuổi lễ
“The ceremony lasted two hours.”
ritual
nounnghi thức
“Tea drinking is a ritual here.”
worship
verbtôn thờ
“They worship many gods.”
faith
nounđức tin
“Her faith is very strong.”
belief
nounniềm tin, tín ngưỡng
“Respect each other's beliefs.”
blessing
nounphước lành
“Family is a blessing.”
spiritual
adjthuộc về tâm linh
“He had a spiritual experience.”
ancestor
nountổ tiên
“We honour our ancestors at Tet.”
Buddhism
nounđạo Phật
“Buddhism began in India.”
Christianity
nounđạo Cơ đốc
“Christianity has many denominations.”
Islam
nounđạo Hồi
“Islam is a major world religion.”
Hinduism
nounđạo Hindu
“Hinduism is the oldest religion.”
Lunar New Year
nounTết Nguyên đán
“Lunar New Year is the biggest holiday.”
Mid-Autumn Festival
nounTết Trung thu
“Kids love the Mid-Autumn Festival.”
Từ vựng trình độ B2
sacred
adjlinh thiêng
“This mountain is sacred to them.”
fasting
nounviệc nhịn ăn (tôn giáo)
“Fasting is important in Ramadan.”
pilgrimage
nouncuộc hành hương
“They made a pilgrimage to Mecca.”
shrine
nounđền thờ nhỏ
“There's a small shrine in the garden.”
altar
nounbàn thờ
“She placed flowers on the altar.”
incense
nounhương, nhang
“She lit incense at the temple.”
offering
nounđồ cúng
“They placed offerings on the altar.”
Từ vựng trình độ C1
deity
nounvị thần
“The deity is worshipped widely.”
atheist
nounngười vô thần
“He is a self-declared atheist.”
agnostic
nounngười bất khả tri
“She describes herself as agnostic.”
secular
adjphi tôn giáo, thế tục
“France is officially a secular state.”
denomination
noungiáo phái
“Catholicism is a Christian denomination.”
scripture
nounkinh sách
“He often quotes from scripture.”
reincarnation
nounsự đầu thai
“Buddhists believe in reincarnation.”
enlightenment
nounsự giác ngộ
“Buddha reached enlightenment under a tree.”
devout
adjsùng đạo
“She comes from a devout family.”
miracle
nounphép màu
“Surviving the crash was a miracle.”
Từ vựng trình độ C2
agnosticism
nounchủ nghĩa bất khả tri
“Agnosticism holds that the existence of God is unknowable.”
atheistic
adj(thuộc) vô thần
“The essay takes an atheistic view of morality.”
bishopric
noungiáo phận, chức giám mục
“He was appointed to the bishopric of York.”
canonization
nounsự phong thánh
“Canonization requires proof of miracles.”
consecrate
verbcung hiến, thánh hiến
“The church was consecrated in 1850.”
evangelicalism
nounchủ nghĩa truyền giáo (Tin Lành)
“Evangelicalism spread rapidly in the 19th century.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Tôn giáo & Lễ hội.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học các tên gọi công trình tôn giáo và lễ hội phổ biến.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm các từ về tín ngưỡng: faith, ritual, ceremony, pilgrimage.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận deity, scripture, reincarnation, enlightenment.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Tôn giáo & Lễ hội.
Chính trị & Xã hội
Chính phủ, bầu cử và chính sách công.
Vấn đề xã hội
Chủ đề Vấn đề xã hội.
Luật pháp
Chủ đề Luật pháp.
Chiến tranh và Xung đột
Chủ đề Chiến tranh và Xung đột.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Tôn giáo & Lễ hội?
Tôn giáo và lễ hội là cánh cửa để hiểu một nền văn hoá. Khi bạn nói được về Tết, Trung Thu, Christmas, Ramadan bằng tiếng Anh, bạn không chỉ giao tiếp được — bạn kết nối được với người nước ngoài qua chính phong tục của mình. Vốn từ này còn rất cần thiết cho các bài đọc văn hoá, lịch sử và đề Writing Task 2 dạng "discuss the role of religion in modern society".
Học từ vựng Tôn giáo & Lễ hội theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Nhóm Cơ bản (A1–A2) gồm các tên gọi công trình và lễ hội ai cũng cần: church, mosque, temple, festival, wedding, Christmas. Nhóm Trung cấp (B1–B2) bổ sung từ về nghi thức và tín ngưỡng: ceremony, ritual, faith, pilgrimage, Lunar New Year. Nhóm Nâng cao (C1–C2) đi vào học thuật: deity, scripture, secular, reincarnation, enlightenment — band 7.0+.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Mỗi từ đi kèm ảnh thực tế về công trình tôn giáo và lễ hội minh hoạ, cùng ví dụ ngắn dễ liên tưởng. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: church/temple/mosque, atheist/agnostic. Spaced repetition tự nhắc bạn ôn các cụm gắn với văn hoá Việt như Lunar New Year, Mid-Autumn Festival.
