Từ vựng chủ đề Tôn giáo & Lễ hội - Religion & Festivals

Học từ vựng về tôn giáo, tín ngưỡng, lễ hội và phong tục truyền thống — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp văn hoá & IELTS Writing Task 2
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Religion & Festivals · Tôn giáo & Lễ hội
60 từCơ bản · 23Trung cấp · 21Nâng cao · 16
  • churchnoun
    nhà thờ
    Cơ bản
  • mosquenoun
    thánh đường Hồi giáo
    Cơ bản
  • templenoun
    đền, chùa
    Cơ bản
  • pagodanoun
    chùa (kiểu Á Đông)
    Cơ bản
  • godnoun
    thần, chúa
    Cơ bản
+ 55 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Tôn giáo & Lễ hội?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "thánh đường Hồi giáo"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

church
Cơ bảnA1

church

noun

nhà thờ

We go to church on Sundays.

Cơ bảnA1

god

noun

thần, chúa

They believe in one god.

candle
Cơ bảnA1

candle

noun

nến

We lit candles for peace.

festival
Cơ bảnA1

festival

noun

lễ hội

Tet is the biggest festival in Vietnam.

Cơ bảnA1

Christmas

noun

lễ Giáng sinh

Merry Christmas!

Cơ bảnA1

wedding

noun

đám cưới

Their wedding was beautiful.

Từ vựng trình độ A2

mosque
Cơ bảnA2

mosque

noun

thánh đường Hồi giáo

The mosque is beautiful at sunset.

temple
Cơ bảnA2

temple

noun

đền, chùa

We visited a Buddhist temple.

Cơ bảnA2

pagoda

noun

chùa (kiểu Á Đông)

The pagoda has seven floors.

pray
Cơ bảnA2

pray

verb

cầu nguyện

She prays every morning.

Cơ bảnA2

prayer

noun

lời cầu nguyện

He said a quiet prayer.

Cơ bảnA2

religion

noun

tôn giáo

What is your religion?

Cơ bảnA2

holy

adj

thiêng liêng

This is a holy book.

Cơ bảnA2

celebrate

verb

ăn mừng

We celebrate Christmas with family.

Cơ bảnA2

Easter

noun

lễ Phục sinh

We paint eggs at Easter.

Cơ bảnA2

funeral

noun

đám tang

We attended his funeral yesterday.

Cơ bảnA2

tradition

noun

truyền thống

It's a family tradition.

Cơ bảnA2

priest

noun

linh mục

The priest blessed the children.

Cơ bảnA2

monk

noun

thầy tu, sư

Monks live in the temple.

Cơ bảnA2

saint

noun

thánh

She was named after a saint.

Cơ bảnA2

angel

noun

thiên thần

She sings like an angel.

Cơ bảnA2

soul

noun

linh hồn

May his soul rest in peace.

Cơ bảnA2

spirit

noun

tinh thần, hồn

We honour the spirits of ancestors.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

ceremony

noun

buổi lễ

The ceremony lasted two hours.

Trung cấpB1

ritual

noun

nghi thức

Tea drinking is a ritual here.

Trung cấpB1

worship

verb

tôn thờ

They worship many gods.

Trung cấpB1

faith

noun

đức tin

Her faith is very strong.

Trung cấpB1

belief

noun

niềm tin, tín ngưỡng

Respect each other's beliefs.

Trung cấpB1

blessing

noun

phước lành

Family is a blessing.

Trung cấpB1

spiritual

adj

thuộc về tâm linh

He had a spiritual experience.

Trung cấpB1

ancestor

noun

tổ tiên

We honour our ancestors at Tet.

Trung cấpB1

Buddhism

noun

đạo Phật

Buddhism began in India.

Trung cấpB1

Christianity

noun

đạo Cơ đốc

Christianity has many denominations.

Trung cấpB1

Islam

noun

đạo Hồi

Islam is a major world religion.

Trung cấpB1

Hinduism

noun

đạo Hindu

Hinduism is the oldest religion.

Trung cấpB1

Lunar New Year

noun

Tết Nguyên đán

Lunar New Year is the biggest holiday.

Trung cấpB1

Mid-Autumn Festival

noun

Tết Trung thu

Kids love the Mid-Autumn Festival.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

sacred

adj

linh thiêng

This mountain is sacred to them.

Trung cấpB2

fasting

noun

việc nhịn ăn (tôn giáo)

Fasting is important in Ramadan.

Trung cấpB2

pilgrimage

noun

cuộc hành hương

They made a pilgrimage to Mecca.

Trung cấpB2

shrine

noun

đền thờ nhỏ

There's a small shrine in the garden.

Trung cấpB2

altar

noun

bàn thờ

She placed flowers on the altar.

Trung cấpB2

incense

noun

hương, nhang

She lit incense at the temple.

Trung cấpB2

offering

noun

đồ cúng

They placed offerings on the altar.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

deity

noun

vị thần

The deity is worshipped widely.

Nâng caoC1

atheist

noun

người vô thần

He is a self-declared atheist.

Nâng caoC1

agnostic

noun

người bất khả tri

She describes herself as agnostic.

Nâng caoC1

secular

adj

phi tôn giáo, thế tục

France is officially a secular state.

Nâng caoC1

denomination

noun

giáo phái

Catholicism is a Christian denomination.

Nâng caoC1

scripture

noun

kinh sách

He often quotes from scripture.

Nâng caoC1

reincarnation

noun

sự đầu thai

Buddhists believe in reincarnation.

Nâng caoC1

enlightenment

noun

sự giác ngộ

Buddha reached enlightenment under a tree.

Nâng caoC1

devout

adj

sùng đạo

She comes from a devout family.

Nâng caoC1

miracle

noun

phép màu

Surviving the crash was a miracle.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

agnosticism

noun

chủ nghĩa bất khả tri

Agnosticism holds that the existence of God is unknowable.

Nâng caoC2

atheistic

adj

(thuộc) vô thần

The essay takes an atheistic view of morality.

Nâng caoC2

bishopric

noun

giáo phận, chức giám mục

He was appointed to the bishopric of York.

Nâng caoC2

canonization

noun

sự phong thánh

Canonization requires proof of miracles.

Nâng caoC2

consecrate

verb

cung hiến, thánh hiến

The church was consecrated in 1850.

Nâng caoC2

evangelicalism

noun

chủ nghĩa truyền giáo (Tin Lành)

Evangelicalism spread rapidly in the 19th century.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 60 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Tôn giáo & Lễ hội.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học các tên gọi công trình tôn giáo và lễ hội phổ biến.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các từ về tín ngưỡng: faith, ritual, ceremony, pilgrimage.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận deity, scripture, reincarnation, enlightenment.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Tôn giáo & Lễ hội.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Tôn giáo & Lễ hội?

Tôn giáo và lễ hội là cánh cửa để hiểu một nền văn hoá. Khi bạn nói được về Tết, Trung Thu, Christmas, Ramadan bằng tiếng Anh, bạn không chỉ giao tiếp được — bạn kết nối được với người nước ngoài qua chính phong tục của mình. Vốn từ này còn rất cần thiết cho các bài đọc văn hoá, lịch sử và đề Writing Task 2 dạng "discuss the role of religion in modern society".

Học từ vựng Tôn giáo & Lễ hội theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) gồm các tên gọi công trình và lễ hội ai cũng cần: church, mosque, temple, festival, wedding, Christmas. Nhóm Trung cấp (B1–B2) bổ sung từ về nghi thức và tín ngưỡng: ceremony, ritual, faith, pilgrimage, Lunar New Year. Nhóm Nâng cao (C1–C2) đi vào học thuật: deity, scripture, secular, reincarnation, enlightenment — band 7.0+.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ đi kèm ảnh thực tế về công trình tôn giáo và lễ hội minh hoạ, cùng ví dụ ngắn dễ liên tưởng. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: church/temple/mosque, atheist/agnostic. Spaced repetition tự nhắc bạn ôn các cụm gắn với văn hoá Việt như Lunar New Year, Mid-Autumn Festival.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Tôn giáo & Lễ hội

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Tôn giáo & Lễ hội?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào