Từ vựng chủ đề Gia đình - Family and Relationships
Học từ vựng về gia đình, các mối quan hệ và đời sống tình cảm — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnfamilynoungia đình
- Cơ bảnfathernounbố
- Cơ bảnmothernounmẹ
- Cơ bảnparentsnounbố mẹ
- Cơ bảnsonnouncon trai
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Gia đình?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
family
noungia đình
“I love my family very much.”

father
nounbố
“My father works as an engineer.”

mother
nounmẹ
“My mother is a great cook.”
parents
nounbố mẹ
“I live with my parents.”
son
nouncon trai
“They have one son.”
daughter
nouncon gái
“Their daughter is six years old.”
brother
nounanh / em trai
“My brother is older than me.”

sister
nounchị / em gái
“I have two sisters.”

baby
nounem bé
“The baby is sleeping.”
child
nountrẻ em
“Every child needs love.”

grandfather
nounông
“My grandfather tells great stories.”
grandmother
nounbà
“My grandmother bakes the best cookies.”
uncle
nounchú / bác / cậu
“My uncle lives in Hanoi.”
aunt
nouncô / dì / bác gái
“Aunt Mary visits us every summer.”
husband
nounchồng
“Her husband is a doctor.”
wife
nounvợ
“His wife is very kind.”
Từ vựng trình độ A2
cousin
nounanh chị em họ
“I have many cousins.”
nephew
nouncháu trai
“My nephew just turned 10.”
niece
nouncháu gái
“I bought my niece a doll.”
twin
nounsinh đôi
“She has twin brothers.”
wedding
nounđám cưới
“We attended a beautiful wedding.”
Từ vựng trình độ B1

marriage
nounhôn nhân
“Their marriage lasted 30 years.”
relative
nounhọ hàng
“All my relatives came for Tet.”
in-laws
noungia đình bên vợ / chồng
“We visited my in-laws last weekend.”
couple
nouncặp đôi
“They are a lovely couple.”
engaged
adjđã đính hôn
“She got engaged last month.”
divorced
adjđã ly hôn
“His parents are divorced.”
single
adjđộc thân
“She's still single at 35.”
pregnant
adjcó thai
“She's six months pregnant.”
raise
verbnuôi dạy
“She raised three kids alone.”
support
verbủng hộ
“My family always supports me.”
relationship
nounmối quan hệ
“I have a good relationship with my dad.”
Từ vựng trình độ B2
adopt
verbnhận con nuôi
“They adopted a child from Vietnam.”
household
nounhộ gia đình
“There are five people in our household.”
stepfather
nounbố dượng
“My stepfather is very kind.”
stepmother
nounmẹ kế
“She has a great stepmother.”
extended family
nounđại gia đình
“Asians often live in extended families.”
nuclear family
noungia đình hạt nhân
“A nuclear family has parents and kids only.”
bond
nounsự gắn kết
“Siblings often have a strong bond.”
Từ vựng trình độ C1
sibling
nounanh chị em ruột
“I have three siblings.”
ancestor
nountổ tiên
“Our ancestors came from China.”
descendant
nouncon cháu
“She's a descendant of a royal family.”
heritage
noundi sản
“Family heritage shapes our identity.”
upbringing
nounsự nuôi dưỡng
“She had a strict upbringing.”
kinship
nounquan hệ huyết thống
“Kinship ties remain strong in Vietnam.”
estranged
adjghẻ lạnh, xa cách
“He's estranged from his father.”
Từ vựng trình độ C2
antecedent
nountổ tiên, tiền nhân
“Family antecedents shaped his values.”
consanguinity
nounquan hệ huyết thống
“Marriage between close consanguinity is restricted.”
forefather
nountổ tiên
“Our forefathers settled in this village centuries ago.”
custodial
adjthuộc quyền giám hộ
“The mother was granted custodial rights.”
harmonious
adjhoà thuận
“They maintain a harmonious family life.”
paterfamilias
nounchủ gia đình (nam)
“In the past, the paterfamilias led the household.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Gia đình.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học father, mother, son, daughter, brother, sister, baby.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm relative, nephew, niece, in-laws, married, divorced.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận ancestor, heritage, kinship, extended family, upbringing.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Gia đình.
Giai đoạn cuộc đời
Từ sơ sinh đến tuổi già.
Mô tả con người
Ngoại hình & tính cách.
Phẩm chất cá nhân
Tính cách trong gia đình.
Biểu cảm & Tương tác
Cảm xúc và quan hệ.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Gia đình?
"Tell me about your family" là câu hỏi xuất hiện gần như chắc chắn ở IELTS Speaking Part 1, ở phỏng vấn xin việc nước ngoài, và trong bất kỳ cuộc trò chuyện làm quen nào. Nếu chỉ biết father, mother, brother bạn sẽ bí từ rất nhanh. Mở rộng sang in-laws, nephew, niece, extended family, upbringing giúp bạn kể chuyện gia đình một cách sống động và tự nhiên.
Học từ vựng Gia đình theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): các thành viên trực tiếp father, mother, son, daughter, brother, sister, uncle, aunt, cousin. Trung cấp (B1–B2): mở rộng quan hệ và trạng thái hôn nhân relative, in-laws, married, divorced, pregnant, adopt. Nâng cao (C1–C2): từ học thuật về xã hội học gia đình ancestor, descendant, kinship, nuclear/extended family, upbringing — rất hữu ích cho IELTS Writing Task 2.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Mỗi từ có ảnh và ví dụ giúp bạn hình dung quan hệ rõ ràng. Mini quiz tập trung vào cặp dễ nhầm: niece/nephew, sibling/relative, nuclear/extended family. Spaced repetition giúp ghi nhớ cả từ ít gặp như ancestor, kinship, estranged.
