Từ vựng chủ đề Mô tả con người & tính cách - Describing People
Học từ vựng mô tả ngoại hình, tính cách và phong cách của con người — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảntalladjcao
- Cơ bảnshortadjthấp, ngắn
- Cơ bảnyoungadjtrẻ
- Cơ bảnoldadjgià
- Cơ bảnbeautifuladjđẹp
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Mô tả con người & tính cách?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1

tall
adjcao
“He is very tall.”
short
adjthấp, ngắn
“She is short but strong.”
young
adjtrẻ
“She looks very young.”
old
adjgià
“My uncle is quite old.”
beautiful
adjđẹp
“She has a beautiful smile.”
pretty
adjxinh
“What a pretty girl!”
cute
adjdễ thương
“The baby is so cute.”

smile
noun / verbnụ cười / cười
“She has a warm smile.”

hair
nountóc
“She has long, curly hair.”
thin
adjgầy
“He is thin but healthy.”
fat
adjbéo
“The cat is a little fat.”
strong
adjkhỏe mạnh
“He is very strong.”
kind
adjtốt bụng
“She is so kind to everyone.”
nice
adjdễ chịu
“He is a nice guy.”
friendly
adjthân thiện
“Our neighbors are friendly.”
funny
adjvui tính
“My brother is very funny.”
smart
adjthông minh
“She is a smart student.”
lazy
adjlười
“He is a bit lazy in the morning.”
quiet
adjít nói
“She is a quiet child.”
happy
adjvui vẻ
“He always looks happy.”
Từ vựng trình độ A2
handsome
adjđẹp trai
“He is a handsome man.”

beard
nounrâu
“He has a thick black beard.”
slim
adjmảnh khảnh
“She has a slim figure.”
shy
adjrụt rè
“He is shy at first.”
clever
adjkhôn khéo
“That was a clever idea.”
polite
adjlịch sự
“He is always polite.”
rude
adjthô lỗ
“Don't be rude to her.”
active
adjnăng động
“She is very active for her age.”
talkative
adjnói nhiều
“My sister is very talkative.”
Từ vựng trình độ B1
attractive
adjthu hút
“She has an attractive personality.”
good-looking
adjưa nhìn
“He is a good-looking guy.”
elegant
adjthanh lịch
“She always looks elegant.”
stylish
adjsành điệu
“He has a stylish haircut.”
muscular
adjvạm vỡ
“He has a muscular body.”
skinny
adjgầy nhom
“He was very skinny as a child.”
chubby
adjmũm mĩm
“The baby has chubby cheeks.”
average height
nouncao trung bình
“He is of average height.”
outgoing
adjhướng ngoại
“She is outgoing and loves parties.”
introvert
nounngười hướng nội
“He is an introvert who loves reading.”
extrovert
nounngười hướng ngoại
“Extroverts gain energy from people.”
confident
adjtự tin
“She is a confident speaker.”
honest
adjtrung thực
“He is honest with everyone.”
generous
adjrộng lượng
“She is generous with her time.”
selfish
adjích kỷ
“He can be a bit selfish.”
patient
adjkiên nhẫn
“A teacher should be patient.”
ambitious
adjtham vọng
“She is very ambitious about her career.”
creative
adjsáng tạo
“He is a creative designer.”
hard-working
adjchăm chỉ
“She is a hard-working student.”
reliable
adjđáng tin
“He is reliable in any situation.”
easy-going
adjdễ tính
“She is easy-going and fun to work with.”
polite
adjlịch sự
“He is polite to all customers.”
loyal
adjtrung thành
“She is a loyal friend.”
Từ vựng trình độ B2
complexion
nounnước da
“She has a fair complexion.”
wrinkle
nounnếp nhăn
“He has wrinkles around his eyes.”
freckle
nountàn nhang
“She has cute freckles on her nose.”
dimple
nounlúm đồng tiền
“He has dimples when he smiles.”
stubborn
adjbướng bỉnh
“He is stubborn when he is wrong.”
moody
adjkhó chiều, đổi tâm trạng nhanh
“She is sometimes very moody.”
optimistic
adjlạc quan
“He stays optimistic during tough times.”
pessimistic
adjbi quan
“She is often pessimistic about the future.”
well-dressed
adjăn mặc đẹp
“He is always well-dressed.”
trendy
adjhợp mốt
“Her outfit is very trendy.”
approachable
adjdễ gần
“Our boss is approachable.”
humble
adjkhiêm tốn
“Despite his fame, he is humble.”
Từ vựng trình độ C1
charismatic
adjcuốn hút
“She is a charismatic leader.”
down-to-earth
adjgiản dị, thực tế
“He is famous but down-to-earth.”
open-minded
adjcởi mở
“She is open-minded to new ideas.”
narrow-minded
adjhẹp hòi
“He is too narrow-minded to listen.”
easy on the eyes
phraseưa nhìn
“He is easy on the eyes.”
in good shape
phrasecó thân hình đẹp
“She is in good shape for her age.”
well-mannered
adjcó lễ độ
“He is very well-mannered.”
self-confident
adjtự tin vào bản thân
“She is self-confident on stage.”
self-conscious
adjtự ti, ngại ngùng
“He feels self-conscious about his accent.”
good-natured
adjhiền lành dễ chịu
“She is good-natured and rarely angry.”
bad-tempered
adjnóng tính
“He is bad-tempered when tired.”
perfectionist
nounngười cầu toàn
“She is a perfectionist about her work.”
workaholic
nounngười nghiện việc
“He is a workaholic — works every weekend.”
thoughtful
adjchu đáo
“She is a thoughtful friend.”
empathetic
adjđồng cảm
“A good teacher is empathetic.”
eccentric
adjlập dị
“He is a brilliant but eccentric artist.”
well-built
adjvóc dáng cân đối
“He is tall and well-built.”
Từ vựng trình độ C2
vibrant personality
nountính cách sôi nổi
“She has a vibrant personality.”
cadaverous
adjnhợt nhạt như xác chết
“His cadaverous face looked frighteningly pale.”
endomorph
nounngười thể hình tròn
“As an endomorph, he gains weight easily.”
depilatory
adj / nountẩy lông
“She used a depilatory cream on her legs.”
bristle
noun / verblông cứng / dựng đứng
“His beard was covered in stiff bristles.”
boyish
adjtrẻ trung như con trai
“She has a boyish charm and short haircut.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Mô tả con người & tính cách.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học 20 từ thông dụng: tall, short, kind, friendly, shy, smart.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm outgoing, introvert, ambitious, reliable, easy-going, stubborn.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận charismatic, down-to-earth, empathetic, perfectionist.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Mô tả con người & tính cách.
Các giai đoạn cuộc đời
Từ sơ sinh đến tuổi già và các cột mốc cuộc đời.
Phẩm chất cá nhân
Tính cách, đặc điểm và phẩm chất con người.
Sức khỏe
Cơ thể, cảm xúc và lối sống lành mạnh.
Cảm xúc & Tình cảm
Biểu đạt cảm xúc và mối quan hệ tình cảm.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Mô tả con người và tính cách?
Khi giao tiếp tiếng Anh, bạn không tránh khỏi việc mô tả ai đó — đồng nghiệp mới, bạn cùng phòng, hay nhân vật yêu thích. Vốn từ giới hạn ở 'nice', 'tall', 'smart' khiến câu chuyện đơn điệu. Khi có thêm easy-going, ambitious, charismatic, down-to-earth — bạn nói chuyện sống động hơn hẳn. Đây cũng là dạng đề rất hay gặp trong IELTS Speaking Part 2: 'Describe a person who has influenced you'.
Học từ vựng Mô tả con người theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Nhóm Cơ bản (A1–A2) là vốn từ ai cũng cần: tall, short, kind, friendly, shy, smart, polite. Nhóm Trung cấp (B1–B2) bổ sung outgoing, introvert, confident, ambitious, easy-going, stubborn — đủ để bạn mô tả tính cách chi tiết. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm charismatic, down-to-earth, empathetic, perfectionist — vốn từ band 7.0+ trong IELTS Speaking.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Mô tả con người hiệu quả hơn ra sao?
Mỗi từ đi kèm ảnh chân dung thật minh hoạ đặc điểm (tóc dài, đeo kính, có râu, nụ cười) và ví dụ ngắn dễ nhớ. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt nhanh các cặp dễ nhầm: confident vs arrogant, humble vs shy, generous vs selfish. Spaced repetition tự nhắc bạn ôn các cụm phổ biến trong IELTS như down-to-earth, well-mannered.
