Từ vựng chủ đề Biểu cảm & Tương tác - Expressions & Interactions

Học các mẫu câu giao tiếp, biểu cảm và cách phản ứng tự nhiên hằng ngày — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS Speaking
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Expressions & Interactions · Biểu cảm & Tương tác
82 từCơ bản · 22Trung cấp · 36Nâng cao · 24
  • waveverb
    vẫy tay
    Cơ bản
  • smileverb
    cười
    Cơ bản
  • laughverb
    cười to
    Cơ bản
  • cryverb
    khóc
    Cơ bản
  • hugnoun / verb
    ôm
    Cơ bản
+ 77 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Biểu cảm & Tương tác?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Khi ai cảm ơn bạn, đáp lại lịch sự nhất là?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

smile

verb

cười

He smiled warmly.

laugh
Cơ bảnA1

laugh

verb

cười to

We all laughed at the joke.

Cơ bảnA1

cry

verb

khóc

The baby started to cry.

Cơ bảnA1

good morning

phrase

chào buổi sáng

Good morning, everyone.

Cơ bảnA1

thank you

phrase

cảm ơn bạn

Thank you very much.

Cơ bảnA1

excuse me

phrase

xin lỗi (gây sự chú ý)

Excuse me, where is the toilet?

Cơ bảnA1

how are you

phrase

bạn khỏe không

Hi Tom, how are you?

Cơ bảnA1

nice to meet you

phrase

rất vui được gặp bạn

Nice to meet you, Anna.

Cơ bảnA1

see you later

phrase

hẹn gặp lại

See you later, bye!

Cơ bảnA1

you're welcome

phrase

không có gì

"Thanks!" - "You're welcome."

Cơ bảnA1

really

adv

thật vậy ư

Really? That's amazing!

Cơ bảnA1

wow

interjection

Wow, what a view!

Từ vựng trình độ A2

wave
Cơ bảnA2

wave

verb

vẫy tay

She waved at me from across the street.

hug
Cơ bảnA2

hug

noun / verb

ôm

Give me a hug!

handshake
Cơ bảnA2

handshake

noun

cái bắt tay

They greeted with a handshake.

Cơ bảnA2

nod

verb

gật đầu

She nodded in agreement.

thumbs up
Cơ bảnA2

thumbs up

phrase

giơ ngón cái (khen)

He gave me a thumbs up.

Cơ bảnA2

no problem

phrase

không vấn đề gì

No problem, I'll do it.

Cơ bảnA2

of course

phrase

đương nhiên rồi

"Can you help?" - "Of course."

Cơ bảnA2

agree

verb

đồng ý

I totally agree with you.

Cơ bảnA2

disagree

verb

không đồng ý

I disagree on this point.

chat
Cơ bảnA2

chat

verb

tán gẫu

We chatted over coffee.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

introduce

verb

giới thiệu

Let me introduce my friend.

Trung cấpB1

apologize

verb

xin lỗi

I'd like to apologize for being late.

Trung cấpB1

compliment

noun / verb

lời khen

She gave me a nice compliment.

Trung cấpB1

respond

verb

phản hồi

He didn't respond to my message.

Trung cấpB1

react

verb

phản ứng

How did she react to the news?

Trung cấpB1

express

verb

bày tỏ

He expressed his concern clearly.

Trung cấpB1

greet

verb

chào hỏi

She greeted us at the door.

Trung cấpB1

interrupt

verb

ngắt lời

Sorry to interrupt you.

Trung cấpB1

argue

verb

tranh luận

They often argue about money.

Trung cấpB1

discuss

verb

thảo luận

Let's discuss this tomorrow.

Trung cấpB1

complain

verb

phàn nàn

He always complains about the weather.

Trung cấpB1

encourage

verb

khuyến khích

My parents encourage me to study.

Trung cấpB1

by the way

phrase

tiện đây

By the way, did you finish the report?

Trung cấpB1

no worries

phrase

không sao đâu

No worries, take your time.

Trung cấpB1

make sense

phrase

có lý

That makes sense to me.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

praise

verb

khen ngợi

The teacher praised her work.

Trung cấpB2

small talk

noun

trò chuyện xã giao

We made some small talk before the meeting.

Trung cấpB2

frown

verb

cau mày

He frowned at the bad news.

Trung cấpB2

blush

verb

đỏ mặt

She blushed at the compliment.

Trung cấpB2

sigh

verb

thở dài

He sighed with relief.

Trung cấpB2

gesture

noun

cử chỉ

She made a friendly gesture.

Trung cấpB2

facial expression

noun

biểu cảm khuôn mặt

His facial expression said it all.

Trung cấpB2

appreciate

verb

trân trọng

I really appreciate your help.

Trung cấpB2

to be honest

phrase

thành thật mà nói

To be honest, I'm tired.

Trung cấpB2

I'd rather

phrase

tôi thà...

I'd rather stay home tonight.

Trung cấpB2

small gesture

noun

cử chỉ nhỏ

A small gesture can mean a lot.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

empathize

verb

đồng cảm

I can empathize with your situation.

Nâng caoC1

acknowledge

verb

thừa nhận

He acknowledged her contribution.

Nâng caoC1

sympathize

verb

thông cảm

We all sympathize with the family.

Nâng caoC1

reassure

verb

trấn an

She reassured me everything was fine.

Nâng caoC1

break the ice

phrase

phá vỡ sự ngại ngùng

He told a joke to break the ice.

Nâng caoC1

speak one's mind

phrase

nói thẳng suy nghĩ

She always speaks her mind.

Nâng caoC1

on the same page

phrase

có cùng quan điểm

Let's make sure we're on the same page.

Nâng caoC1

small talk

noun

chuyện phiếm

He hates small talk at parties.

Nâng caoC1

beat around the bush

phrase

nói vòng vo

Don't beat around the bush, just tell me.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

give someone the cold shoulder

phrase

lạnh nhạt với ai

She gave me the cold shoulder all day.

Nâng caoC2

capitulation

noun

sự nhượng bộ

Their capitulation ended the tense negotiation.

Nâng caoC2

arbitration

noun

trọng tài, hòa giải

They agreed to arbitration to settle the dispute.

Nâng caoC2

acquiescence

noun

sự miễn cưỡng đồng ý

She gave her acquiescence with a reluctant nod.

Nâng caoC2

concordant

adj

hài hòa, nhất quán

Their views were concordant on the main issue.

Nâng caoC2

dissuade

verb

khuyên can, ngăn cản

I tried to dissuade him from resigning.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 82 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Biểu cảm & Tương tác.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học các mẫu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi cơ bản hằng ngày.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm các động từ tương tác: introduce, react, encourage, complain.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận các thành ngữ giao tiếp: break the ice, beat around the bush.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Biểu cảm & Tương tác.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Biểu cảm & Tương tác?

Một cuộc giao tiếp tự nhiên không chỉ phụ thuộc vào ngữ pháp — mà phần lớn nằm ở cách bạn phản ứng. Khi ai khen, ai phàn nàn, ai đề nghị giúp đỡ, bạn cần các cụm câu đáp lại ngay lập tức. Vốn từ chủ đề này giúp bạn nói chuyện trôi chảy, không khựng lại tìm từ, đồng thời thể hiện đúng cảm xúc qua câu chữ và cử chỉ.

Học từ vựng Biểu cảm theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–A2) là các mẫu câu xã giao: thank you, excuse me, of course, nice to meet you. Nhóm Trung cấp (B1–B2) bổ sung động từ tương tác như apologize, encourage, interrupt cùng các cụm "to be honest", "make sense". Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm thành ngữ giao tiếp: break the ice, on the same page, capitulation, dissuade — vốn từ band 7.0+ trong IELTS Speaking.

Hoctumoi giúp bạn học Biểu cảm hiệu quả ra sao?

Mỗi mẫu câu đi kèm ngữ cảnh sử dụng và một câu ví dụ ngắn dễ hình dung. Mini test mô phỏng các tình huống đời thực: ai đó cảm ơn bạn — bạn đáp lại sao? Ai đó phàn nàn — bạn an ủi sao? Spaced repetition giúp bạn ghi nhớ cụm phổ biến lâu dài thay vì học vẹt.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Biểu cảm & Tương tác

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Biểu cảm & Tương tác?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào