Từ vựng chủ đề Cảm xúc & Tình cảm - Feelings and Emotions

Học từ vựng diễn đạt cảm xúc, tâm trạng và phản ứng tinh thần — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & IELTS Speaking
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Feelings and Emotions · Cảm xúc & Tình cảm
49 từCơ bản · 18Trung cấp · 17Nâng cao · 14
  • happyadj
    vui, hạnh phúc
    Cơ bản
  • sadadj
    buồn
    Cơ bản
  • angryadj
    tức giận
    Cơ bản
  • tiredadj
    mệt mỏi
    Cơ bản
  • boredadj
    chán
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Cảm xúc & Tình cảm?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "rất vui mừng"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

happy
Cơ bảnA1

happy

adj

vui, hạnh phúc

I'm happy to see you.

sad
Cơ bảnA1

sad

adj

buồn

He looks sad today.

angry
Cơ bảnA1

angry

adj

tức giận

Don't make her angry.

Cơ bảnA1

tired

adj

mệt mỏi

I feel tired after work.

love
Cơ bảnA1

love

verb

yêu

I love my family.

Cơ bảnA1

hate

verb

ghét

I hate getting up early.

Cơ bảnA1

feel

verb

cảm thấy

How do you feel today?

Cơ bảnA1

cry

verb

khóc

She cried at the movie.

Cơ bảnA1

laugh

verb

cười

We laughed for an hour.

Cơ bảnA1

smile

verb

mỉm cười

She smiles a lot.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

bored

adj

chán

I'm bored at home.

Cơ bảnA2

scared

adj

sợ hãi

She's scared of spiders.

surprised
Cơ bảnA2

surprised

adj

ngạc nhiên

I'm surprised to see you here.

Cơ bảnA2

excited

adj

phấn khích

Kids are excited for the trip.

Cơ bảnA2

worried

adj

lo lắng

Don't be worried about it.

calm
Cơ bảnA2

calm

adj

bình tĩnh

Stay calm and breathe.

Cơ bảnA2

proud

adj

tự hào

I'm proud of my team.

Cơ bảnA2

confused

adj

bối rối

I'm confused by the question.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

lonely

adj

cô đơn

He feels lonely abroad.

Trung cấpB1

delighted

adj

rất vui mừng

I'm delighted to meet you.

Trung cấpB1

anxious

adj

lo âu

She's anxious about the exam.

Trung cấpB1

nervous

adj

hồi hộp

I'm nervous before speaking.

Trung cấpB1

frustrated

adj

bực bội

He's frustrated by traffic.

Trung cấpB1

annoyed

adj

khó chịu

I'm annoyed at the noise.

Trung cấpB1

embarrassed

adj

ngại ngùng

I'm embarrassed by the mistake.

Trung cấpB1

jealous

adj

ghen tị

She's jealous of her sister.

Trung cấpB1

grateful

adj

biết ơn

I'm grateful for your help.

Trung cấpB1

guilty

adj

tội lỗi

I feel guilty for not calling.

Trung cấpB1

disappointed

adj

thất vọng

She's disappointed in the result.

Trung cấpB1

hopeful

adj

đầy hi vọng

We're hopeful about the future.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

thrilled

adj

vô cùng phấn khích

I was thrilled to get the job.

Trung cấpB2

ashamed

adj

xấu hổ

He's ashamed of lying.

Trung cấpB2

relieved

adj

nhẹ nhõm

I'm relieved the test is over.

Trung cấpB2

miserable

adj

khổ sở

The rain made me miserable.

Trung cấpB2

content

adj

hài lòng

She's content with her life.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

envious

adj

ghen tỵ

I'm envious of his talent.

Nâng caoC1

ecstatic

adj

ngất ngây

She was ecstatic about the news.

Nâng caoC1

melancholy

noun

u sầu

Rain brings a feeling of melancholy.

Nâng caoC1

resentment

noun

sự oán giận

He hides his resentment well.

Nâng caoC1

compassion

noun

lòng trắc ẩn

Show compassion to others.

Nâng caoC1

indifferent

adj

thờ ơ

He's indifferent to politics.

Nâng caoC1

vulnerable

adj

dễ tổn thương

Talking openly makes me vulnerable.

Nâng caoC1

empathy

noun

sự đồng cảm

Good leaders show empathy.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

equanimity

noun

sự bình thản

She faced criticism with equanimity.

Nâng caoC2

petulance

noun

sự cáu kỉnh

His petulance annoyed everyone.

Nâng caoC2

forlornness

noun

sự cô đơn tuyệt vọng

A sense of forlornness filled the room.

Nâng caoC2

exuberance

noun

sự sôi nổi

The children greeted us with exuberance.

Nâng caoC2

wistfulness

noun

nỗi buồn man mác

There was wistfulness in her voice.

Nâng caoC2

despondency

noun

sự chán nản

He sank into despondency after the loss.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Cảm xúc & Tình cảm.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học happy, sad, angry, tired, scared, excited, love, smile, calm.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm delighted, anxious, nervous, frustrated, proud, grateful, disappointed, relieved.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận ecstatic, melancholy, resentment, compassion, empathy, vulnerable.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Cảm xúc & Tình cảm.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Cảm xúc & Tình cảm?

Cảm xúc là chủ đề bạn dùng mỗi ngày: kể chuyện cuối tuần, mô tả phim hay, trải lòng với bạn bè. Nhưng người học tiếng Anh thường mắc kẹt ở 5–6 từ cơ bản (happy, sad, angry, tired). Vốn từ rộng — delighted, thrilled, anxious, frustrated, grateful, melancholy, empathy — giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn, ăn điểm IELTS Speaking, viết blog/email tự nhiên hơn, và hiểu phim ảnh, bài hát sâu hơn rất nhiều.

Học từ vựng Cảm xúc theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): happy, sad, angry, tired, bored, scared, excited, worried, love, hate, cry, laugh, smile, calm. Trung cấp (B1–B2): delighted, thrilled, anxious, nervous, frustrated, annoyed, embarrassed, proud, jealous, grateful, guilty, disappointed, relieved, hopeful, content. Nâng cao (C1–C2): ecstatic, melancholy, resentment, compassion, indifferent, vulnerable, empathy — giúp bạn nói/viết về cảm xúc với chiều sâu thực sự.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh chân dung trực quan giúp ghi nhớ happy, sad, angry, surprised, calm, love. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: embarrassed/ashamed, anxious/nervous, jealous/envious, sympathy/empathy. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation tinh tế: feel overwhelmed, burst into tears, lose your temper, show compassion.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Cảm xúc & Tình cảm

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Cảm xúc & Tình cảm?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào