Từ vựng chủ đề Sinh học - Biology
Học từ vựng về tế bào, cơ thể sống, di truyền và tiến hóa — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Trung cấpcellnountế bào
- Cơ bảnlifenounsự sống
- Cơ bảnbodynouncơ thể
- Cơ bảnbloodnounmáu
- Cơ bảnbonenounxương
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Sinh học?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
life
nounsự sống
“Life on Earth is diverse.”
body
nouncơ thể
“Take care of your body.”
heart
nountim
“The heart pumps blood.”
plant
nounthực vật
“Plants need sunlight.”
animal
nounđộng vật
“Dogs are loyal animals.”
grow
verbphát triển
“Plants grow toward light.”
Từ vựng trình độ A2
blood
nounmáu
“Blood carries oxygen.”
bone
nounxương
“A human has 206 bones.”
skin
nounda
“Skin protects the body.”

brain
nounnão
“The brain controls everything.”

leaf
nounlá cây
“Green leaves contain chlorophyll.”
seed
nounhạt giống
“Plant the seed in soil.”
breathe
verbhít thở
“We breathe in oxygen.”
Từ vựng trình độ B1

cell
nountế bào
“All living things are made of cells.”
lung
nounphổi
“Lungs help us breathe.”
muscle
nouncơ
“Exercise builds muscle.”

skeleton
nounbộ xương
“The skeleton supports the body.”
organ
nouncơ quan
“The heart is a vital organ.”
species
nounloài
“Pandas are an endangered species.”
habitat
nounmôi trường sống
“The rainforest is a rich habitat.”

bacteria
nounvi khuẩn
“Some bacteria are useful.”
virus
nounvi-rút
“A virus causes the flu.”
Từ vựng trình độ B2
tissue
nounmô
“Muscle tissue is elastic.”
nerve
noundây thần kinh
“Nerves carry signals to the brain.”
gene
noungen
“Genes determine eye color.”

DNA
nounADN
“DNA carries genetic information.”
reproduce
verbsinh sản
“Most animals reproduce in spring.”
evolve
verbtiến hoá
“Birds evolved from dinosaurs.”
organism
nounsinh vật
“Single-celled organisms are tiny.”
predator
nounđộng vật săn mồi
“Lions are top predators.”
prey
nouncon mồi
“The deer is the lion's prey.”
ecosystem
nounhệ sinh thái
“Coral reefs are fragile ecosystems.”
photosynthesis
nounquang hợp
“Plants make food through photosynthesis.”
digest
verbtiêu hoá
“The stomach digests food.”
Từ vựng trình độ C1
metabolism
nountrao đổi chất
“Exercise boosts your metabolism.”
chromosome
nounnhiễm sắc thể
“Humans have 46 chromosomes.”
mutation
nounđột biến
“Mutations drive evolution.”
biodiversity
nounđa dạng sinh học
“Vietnam has high biodiversity.”
enzyme
nounenzym
“Enzymes speed up reactions in cells.”
respiration
nounhô hấp
“Cellular respiration releases energy.”
genome
nounhệ gen
“The human genome was mapped in 2003.”
adaptation
nounthích nghi
“Camels show clear adaptation to deserts.”
vertebrate
nounđộng vật có xương sống
“Mammals are vertebrates.”
Từ vựng trình độ C2
phylogenetic
adjtiến hoá phát sinh
“Phylogenetic trees show species relationships.”
immunological
adjmiễn dịch học
“Immunological responses fight infection.”
pathogenic
adjgây bệnh
“Pathogenic bacteria can spread quickly.”
cytoskeletal
adjthuộc khung tế bào
“Cytoskeletal proteins shape the cell.”
homeostatic
adjcân bằng nội môi
“Homeostatic mechanisms regulate body temperature.”
transcriptional
adjphiên mã
“Transcriptional activity controls gene expression.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Sinh học.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học cell, body, blood, bone, heart, brain, plant, animal.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm organ, tissue, gene, DNA, species, habitat, evolve, bacteria, virus.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận metabolism, chromosome, mutation, biodiversity, enzyme, genome.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Sinh học.
Động vật
Chủ đề Động vật.
Thực vật và Cây cối
Chủ đề Thực vật và Cây cối.
Môi trường
Chủ đề Môi trường.
Địa lý
Chủ đề Địa lý.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Sinh học?
Sinh học là chủ đề học thuật hàng đầu xuất hiện trong IELTS, SAT, A-Level và trong cuộc sống thường ngày (đại dịch, dinh dưỡng, sức khoẻ). Vốn từ cell, DNA, gene, species, habitat, ecosystem, biodiversity, mutation giúp bạn đọc tin khoa học, các bài blog sức khoẻ và video giáo dục (TED-Ed, Crash Course) dễ dàng — và là bệ phóng nếu bạn nhắm các ngành Y, Dược, Sinh học ở nước ngoài.
Học từ vựng Sinh học theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Cơ bản (A1–A2): cell, body, blood, bone, heart, brain, lung, muscle, plant, animal, leaf, seed, breathe. Trung cấp (B1–B2): organ, tissue, nerve, gene, DNA, species, habitat, reproduce, evolve, bacteria, virus, organism, predator, prey, ecosystem, photosynthesis. Nâng cao (C1–C2): metabolism, chromosome, mutation, biodiversity, enzyme, respiration, genome, adaptation, vertebrate.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?
Ảnh minh hoạ giúp ghi nhớ cell, DNA, brain, skeleton, leaf, bacteria. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: virus/bacteria, predator/prey, evolution/adaptation, gene/chromosome/DNA. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation: natural selection, genetic mutation, ecological balance, threatened species.
