Từ vựng chủ đề Văn học - Literature

Học từ vựng về thể loại, tác phẩm và phong cách viết — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp đọc sách & IELTS Reading/Writing
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Literature · Văn học
49 từCơ bản · 17Trung cấp · 18Nâng cao · 14
  • booknoun
    quyển sách
    Cơ bản
  • readverb
    đọc
    Cơ bản
  • writeverb
    viết
    Cơ bản
  • writernoun
    người viết
    Cơ bản
  • storynoun
    câu chuyện
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Văn học?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "nhân vật chính"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

book
Cơ bảnA1

book

noun

quyển sách

I read a book every week.

Cơ bảnA1

read

verb

đọc

She reads before bed.

Cơ bảnA1

write

verb

viết

He writes short stories.

Cơ bảnA1

story

noun

câu chuyện

Tell me a story, please.

Cơ bảnA1

page

noun

trang sách

Turn to page 25.

library
Cơ bảnA1

library

noun

thư viện

The library opens at 9.

pen
Cơ bảnA1

pen

noun

bút

I lost my favorite pen.

Cơ bảnA1

paper

noun

giấy

Write on this paper.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

writer

noun

người viết

She's a young writer.

Cơ bảnA2

chapter

noun

chương

Chapter 3 was thrilling.

novel
Cơ bảnA2

novel

noun

tiểu thuyết

Her first novel was a hit.

poem
Cơ bảnA2

poem

noun

bài thơ

He wrote a touching poem.

Cơ bảnA2

author

noun

tác giả

Who's the author of this book?

Cơ bảnA2

title

noun

nhan đề

The title caught my eye.

Cơ bảnA2

character

noun

nhân vật

Harry is the main character.

Cơ bảnA2

diary

noun

nhật ký

She keeps a daily diary.

Cơ bảnA2

fairy tale

noun

truyện cổ tích

Cinderella is a classic fairy tale.

Từ vựng trình độ B1

typewriter
Trung cấpB1

typewriter

noun

máy đánh chữ

He still writes on a typewriter.

Trung cấpB1

fiction

noun

tiểu thuyết hư cấu

I prefer fiction to non-fiction.

Trung cấpB1

poetry

noun

thơ ca

Modern poetry can be difficult.

Trung cấpB1

plot

noun

cốt truyện

The plot keeps you guessing.

Trung cấpB1

theme

noun

chủ đề

The main theme is loneliness.

Trung cấpB1

setting

noun

bối cảnh

The setting is 19th-century London.

Trung cấpB1

genre

noun

thể loại

Sci-fi is my favorite genre.

Trung cấpB1

biography

noun

tiểu sử

I'm reading a biography of Lincoln.

Trung cấpB1

essay

noun

bài luận

She wrote an essay on freedom.

Trung cấpB1

drama

noun

kịch

Shakespeare wrote great drama.

Trung cấpB1

publish

verb

xuất bản

Her novel was published last year.

Trung cấpB1

publisher

noun

nhà xuất bản

A big publisher signed her.

Trung cấpB1

review

noun

bài bình luận

The book got rave reviews.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

narrative

noun

câu chuyện kể

The narrative is told in first person.

Trung cấpB2

protagonist

noun

nhân vật chính

The protagonist faces many trials.

Trung cấpB2

antagonist

noun

nhân vật phản diện

Voldemort is the antagonist.

Trung cấpB2

edition

noun

ấn bản

I bought the first edition.

Trung cấpB2

best-seller

noun

sách bán chạy

Her novel was a best-seller.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

metaphor

noun

ẩn dụ

He used a beautiful metaphor for time.

Nâng caoC1

symbolism

noun

tính biểu tượng

The novel is full of symbolism.

Nâng caoC1

prose

noun

văn xuôi

Her prose is clear and elegant.

Nâng caoC1

verse

noun

thơ, câu thơ

He recited a verse from Keats.

Nâng caoC1

allegory

noun

truyện ngụ ý

Animal Farm is a political allegory.

Nâng caoC1

manuscript

noun

bản thảo

The manuscript took five years.

Nâng caoC1

anthology

noun

tuyển tập

This anthology collects 30 poets.

Nâng caoC1

foreshadow

verb

báo trước

The opening chapter foreshadows the ending.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

metafiction

noun

siêu hư cấu

The novel uses metafiction to break the fourth wall.

Nâng caoC2

epistolary

adj

thư tín

Dracula is an epistolary novel.

Nâng caoC2

bildungsroman

noun

tiểu thuyết trưởng thành

Great Expectations is a classic bildungsroman.

Nâng caoC2

doggerel

noun

thơ vớ vẩn

He wrote silly doggerel for the party.

Nâng caoC2

prosody

noun

âm luật thơ

Prosody studies rhythm and meter in poetry.

Nâng caoC2

versification

noun

nghệ thuật làm thơ

Her versification is elegant and precise.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Văn học.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học book, read, write, writer, story, novel, poem, author, character, library.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm fiction, poetry, plot, theme, setting, narrative, protagonist, antagonist, genre, publish.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận metaphor, symbolism, prose, verse, allegory, manuscript, anthology, foreshadow.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Văn học.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Văn học?

Văn học mở cánh cửa vào những bộ óc lớn nhất viết bằng tiếng Anh — Shakespeare, Austen, Orwell, Tolkien. Hiểu các từ plot, theme, setting, protagonist, narrative, metaphor, symbolism, allegory giúp bạn đọc tiểu thuyết gốc dễ hơn, viết IELTS Writing Task 2 sâu hơn (dùng được ví dụ từ văn học), và đánh giá phim/sách bằng tiếng Anh có chiều sâu — không còn chỉ "good story".

Học từ vựng Văn học theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): book, read, write, writer, story, page, chapter, library, pen, novel, poem, author, title, character, diary. Trung cấp (B1–B2): fiction, poetry, plot, theme, setting, narrative, protagonist, antagonist, fairy tale, genre, biography, essay, drama, publish, publisher, edition, review, best-seller. Nâng cao (C1–C2): metaphor, symbolism, prose, verse, allegory, manuscript, anthology, foreshadow.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ book, library, pen, typewriter, novels, poetry. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: novel/novella/short story, prose/verse, metaphor/simile/symbolism, protagonist/antagonist. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation học thuật: gripping plot, well-developed character, rich symbolism, beautifully written prose, page-turner.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Văn học

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Văn học?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào