Từ vựng chủ đề Nghề nghiệp - Jobs & Working Life

Học từ vựng về công việc, văn phòng, kỹ năng và môi trường làm việc — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp phỏng vấn & Business English
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Jobs & Working Life · Nghề nghiệp
90 từCơ bản · 23Trung cấp · 44Nâng cao · 23
  • jobnoun
    công việc
    Cơ bản
  • worknoun / verb
    làm việc
    Cơ bản
  • officenoun
    văn phòng
    Cơ bản
  • bossnoun
    sếp
    Cơ bản
  • colleaguenoun
    đồng nghiệp
    Cơ bản
+ 85 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Nghề nghiệp?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "phỏng vấn"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

job

noun

công việc

I have a new job.

Cơ bảnA1

work

noun / verb

làm việc

I work from 9 to 5.

office
Cơ bảnA1

office

noun

văn phòng

Our office is on the 5th floor.

Cơ bảnA1

team

noun

nhóm

I work in a small team.

meeting
Cơ bảnA1

meeting

noun

cuộc họp

We have a meeting at 10.

Cơ bảnA1

desk

noun

bàn làm việc

My desk is by the window.

Cơ bảnA1

email

noun

thư điện tử

I sent you an email.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

boss

noun

sếp

My boss is friendly.

Cơ bảnA2

colleague

noun

đồng nghiệp

My colleagues are helpful.

Cơ bảnA2

manager

noun

quản lý

The manager will see you now.

Cơ bảnA2

employee

noun

nhân viên

We have 50 employees.

Cơ bảnA2

schedule

noun

lịch trình

Check my schedule for Friday.

Cơ bảnA2

salary

noun

lương

My salary is paid monthly.

Cơ bảnA2

hire

verb

tuyển dụng

They hired three new staff.

Cơ bảnA2

fire

verb

sa thải

He was fired last week.

Cơ bảnA2

interview

noun

phỏng vấn

I have a job interview tomorrow.

suit
Cơ bảnA2

suit

noun

bộ vest

Wear a suit to the interview.

factory
Cơ bảnA2

factory

noun

nhà máy

She works at a car factory.

worker
Cơ bảnA2

worker

noun

công nhân

The factory has 500 workers.

Cơ bảnA2

career

noun

sự nghiệp

She has a successful career.

Cơ bảnA2

task

noun

nhiệm vụ

Finish this task by 5pm.

Cơ bảnA2

project

noun

dự án

We're launching a big project.

Cơ bảnA2

report

noun

báo cáo

Submit the weekly report.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

employer

noun

người sử dụng lao động

My employer offers great benefits.

Trung cấpB1

deadline

noun

thời hạn

The deadline is tomorrow.

Trung cấpB1

resign

verb

từ chức

She resigned after two years.

Trung cấpB1

promotion

noun

thăng chức

He got a promotion last month.

resume
Trung cấpB1

resume

noun

CV (Mỹ)

Send me your updated resume.

Trung cấpB1

CV

noun

lý lịch (Anh)

Attach your CV to the email.

handshake
Trung cấpB1

handshake

noun

cái bắt tay

A firm handshake makes a good first impression.

Trung cấpB1

client

noun

khách hàng

Our client is happy with the result.

Trung cấpB1

colleague

noun

đồng nghiệp

My colleagues are very supportive.

Trung cấpB1

department

noun

phòng ban

I work in the marketing department.

Trung cấpB1

industry

noun

ngành công nghiệp

He works in the tech industry.

Trung cấpB1

experience

noun

kinh nghiệm

She has 10 years of experience.

Trung cấpB1

skill

noun

kỹ năng

Listening is an important skill.

Trung cấpB1

training

noun

đào tạo

New staff receive a week of training.

Trung cấpB1

colleague

noun

đồng nghiệp (lặp)

Greet your colleagues every morning.

Trung cấpB1

teamwork

noun

làm việc nhóm

Good teamwork makes us successful.

Trung cấpB1

feedback

noun

phản hồi

We welcome customer feedback.

Trung cấpB1

bonus

noun

tiền thưởng

She got a big year-end bonus.

Trung cấpB1

benefit

noun

phúc lợi

The job offers great benefits.

Trung cấpB1

shift

noun

ca làm việc

I work the night shift.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

qualification

noun

bằng cấp

He has all the qualifications needed.

Trung cấpB2

internship

noun

thực tập

She did a summer internship.

Trung cấpB2

freelance

adj

tự do

He works as a freelance designer.

Trung cấpB2

remote

adj

làm từ xa

Many companies now allow remote work.

Trung cấpB2

overtime

noun

tăng ca

I worked overtime all week.

Trung cấpB2

burnout

noun

kiệt sức công việc

He's suffering from burnout.

Trung cấpB2

workload

noun

khối lượng công việc

My workload is heavy this month.

Trung cấpB2

leadership

noun

khả năng lãnh đạo

Strong leadership is key.

Trung cấpB2

supervisor

noun

người giám sát

Ask your supervisor for approval.

Trung cấpB2

subordinate

noun

cấp dưới

Treat your subordinates with respect.

Trung cấpB2

performance

noun

hiệu suất

Her performance was outstanding.

Trung cấpB2

evaluation

noun

đánh giá

Annual evaluation is in December.

Trung cấpB2

vacancy

noun

vị trí trống

There is a vacancy in our team.

Trung cấpB2

candidate

noun

ứng viên

We interviewed five candidates.

Trung cấpB2

wage

noun

tiền công theo giờ

The minimum wage went up.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

headhunter

noun

săn đầu người

A headhunter contacted me on LinkedIn.

Nâng caoC1

outsource

verb

thuê ngoài

We outsource customer service.

Nâng caoC1

downsize

verb

tinh giản nhân sự

The firm had to downsize.

Nâng caoC1

redundancy

noun

cắt giảm việc làm

He was made redundant last month.

Nâng caoC1

appraisal

noun

đánh giá hiệu suất

My annual appraisal went well.

Nâng caoC1

stakeholder

noun

bên liên quan

Inform all stakeholders.

Nâng caoC1

ergonomic

adj

tiện dụng cho công thái học

An ergonomic chair prevents back pain.

Nâng caoC1

delegate

verb

giao việc

Good leaders delegate tasks.

Nâng caoC1

synergy

noun

sự cộng hưởng

Synergy between teams boosts output.

Nâng caoC1

milestone

noun

mốc quan trọng

We hit a key project milestone.

Nâng caoC1

kpi

noun

chỉ số đánh giá

Set clear KPIs for each role.

Nâng caoC1

onboarding

noun

quá trình hội nhập nhân viên mới

Onboarding takes two weeks.

Nâng caoC1

retention

noun

giữ chân nhân sự

Employee retention is a priority.

Nâng caoC1

turnover

noun

tỷ lệ nghỉ việc

High turnover hurts productivity.

Nâng caoC1

perks

noun

đặc quyền công việc

Free lunch is one of the perks.

Nâng caoC1

headhunting

noun

săn đầu người

Tech headhunting is fierce.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

remuneration

noun

thù lao

The remuneration package is generous.

Nâng caoC2

secondment

noun

biệt phái công tác

She's on secondment to the London office.

Nâng caoC2

ancillary

adj

phụ trợ

Ancillary staff support the main team.

Nâng caoC2

custodian

noun

người trông coi

The school custodian opens the building each morning.

Nâng caoC2

chiropodist

noun

bác sĩ chuyên khoa chân

She works as a chiropodist at the clinic.

Nâng caoC2

launderer

noun

người giặt là

The hotel employs several launderers.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 90 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Nghề nghiệp.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học job, work, office, boss, colleague, interview, resume.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm experience, skill, training, remote, deadline, feedback.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận outsource, downsize, KPI, onboarding, retention — vốn từ quản trị.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Nghề nghiệp.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Nghề nghiệp?

Mỗi cuộc phỏng vấn, mỗi email công việc, mỗi buổi họp với đối tác nước ngoài — tất cả đều xoay quanh chủ đề Nghề nghiệp. Nếu bạn chỉ biết "work", "office", "boss", bạn sẽ rất khó nói về chính mình một cách chuyên nghiệp. Vốn từ chuyên sâu (experience, qualification, leadership, KPI, onboarding) chính là khác biệt giữa "giao tiếp được" và "gây ấn tượng tốt".

Học từ vựng Nghề nghiệp theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Nhóm Cơ bản (A1–B1) gồm các từ giao tiếp hàng ngày: job, office, boss, colleague, meeting, salary, interview. Nhóm Trung cấp (B1–B2) đi sâu môi trường công sở: experience, skill, qualification, remote, deadline, bonus, candidate. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm outsource, downsize, KPI, onboarding, retention, remuneration — vốn từ quản trị và HR chuyên nghiệp.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Mỗi từ có ảnh sống động (văn phòng mở, họp nhóm, người mặc vest, CV, bắt tay) và ví dụ ngắn dễ nhớ. Flashcard và mini test giúp bạn phân biệt cặp dễ nhầm: salary/wage, employee/employer, hire/fire, supervisor/subordinate. Spaced repetition giúp bạn sẵn sàng cho phỏng vấn và môi trường công việc quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Nghề nghiệp

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Nghề nghiệp?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào