Từ vựng chủ đề Giao thông vận tải - Transportation

Học từ vựng về phương tiện giao thông, đi lại và hạ tầng vận tải — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp giao tiếp & du lịch
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Transportation · Giao thông vận tải
92 từCơ bản · 33Trung cấp · 35Nâng cao · 24
  • carnoun
    xe hơi
    Cơ bản
  • busnoun
    xe buýt
    Cơ bản
  • trainnoun
    tàu hoả
    Cơ bản
  • bicyclenoun
    xe đạp
    Cơ bản
  • bikenoun
    xe đạp / xe máy
    Cơ bản
+ 87 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Giao thông vận tải?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "tàu điện ngầm"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

car
Cơ bảnA1

car

noun

xe hơi

We drive a small car.

bus
Cơ bảnA1

bus

noun

xe buýt

I take the bus to school.

train
Cơ bảnA1

train

noun

tàu hoả

The train arrives at 8 a.m.

bicycle
Cơ bảnA1

bicycle

noun

xe đạp

I ride a bicycle to work.

Cơ bảnA1

bike

noun

xe đạp / xe máy

Let's go for a bike ride.

Cơ bảnA1

taxi

noun

taxi

Let's take a taxi home.

plane
Cơ bảnA1

plane

noun

máy bay

The plane is taking off.

ship
Cơ bảnA1

ship

noun

tàu thuỷ

The ship sails tonight.

Cơ bảnA1

boat

noun

thuyền

We rented a small boat.

Cơ bảnA1

road

noun

đường

This road is very busy.

Cơ bảnA1

street

noun

phố

Cross the street carefully.

Cơ bảnA1

drive

verb

lái xe

She drives to work every day.

Cơ bảnA1

ride

verb

đi (xe đạp/ngựa)

I ride my bike to school.

Cơ bảnA1

fly

verb

bay

We fly to Tokyo tomorrow.

Cơ bảnA1

ticket

noun

I bought two train tickets.

Cơ bảnA1

station

noun

nhà ga

The bus station is near here.

Cơ bảnA1

airport

noun

sân bay

We arrived at the airport early.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

motorbike

noun

xe máy

Most Vietnamese use motorbikes.

Cơ bảnA2

truck

noun

xe tải

The truck delivers food.

Cơ bảnA2

traffic

noun

giao thông

Traffic is heavy in the morning.

Cơ bảnA2

driver

noun

tài xế

The bus driver was very polite.

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

traffic jam

noun

kẹt xe

We got stuck in a traffic jam.

Trung cấpB1

highway

noun

đường cao tốc

Drive carefully on the highway.

Trung cấpB1

subway

noun

tàu điện ngầm

New York has a busy subway.

Trung cấpB1

passenger

noun

hành khách

The flight had 200 passengers.

Trung cấpB1

license

noun

bằng lái

He just got his driving license.

Trung cấpB1

fare

noun

tiền vé

The taxi fare was $20.

Trung cấpB1

delay

noun

sự trì hoãn

There was a long delay at the airport.

Trung cấpB1

transport

noun

vận chuyển

Public transport is convenient.

Trung cấpB1

vehicle

noun

phương tiện

Park your vehicle here.

Trung cấpB1

petrol

noun

xăng

Petrol prices are rising.

Trung cấpB1

fuel

noun

nhiên liệu

Modern cars use less fuel.

Trung cấpB1

rush hour

noun

giờ cao điểm

Avoid driving during rush hour.

Trung cấpB1

lane

noun

làn đường

Stay in your lane.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

pedestrian

noun

người đi bộ

Pedestrians have the right of way.

Trung cấpB2

crossroads

noun

ngã tư

Turn left at the crossroads.

Trung cấpB2

commute

verb / noun

đi làm xa

I commute one hour daily.

Trung cấpB2

carpool

verb / noun

đi chung xe

We carpool to save money.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

infrastructure

noun

hạ tầng

Transport infrastructure needs investment.

Nâng caoC1

congestion

noun

ùn tắc

Traffic congestion costs billions.

Nâng caoC1

pedestrianize

verb

biến thành phố đi bộ

They pedestrianized the city centre.

Nâng caoC1

emission

noun

khí thải

Cars produce harmful emissions.

Nâng caoC1

logistics

noun

hậu cần

She works in logistics.

Nâng caoC1

autonomous

adj

tự lái

Autonomous cars are being tested.

Nâng caoC1

transit

noun

trung chuyển

Passengers in transit wait in the lounge.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

aeronautical

adj

thuộc hàng không

He studied aeronautical engineering.

Nâng caoC2

deplane

verb

xuống máy bay

Passengers began to deplane after landing.

Nâng caoC2

disembark

verb

xuống tàu / xe

We disembarked at the next port.

Nâng caoC2

tailspin

noun

sự rơi xoáy

The pilot recovered from a tailspin.

Nâng caoC2

paraglider

noun

dù lượn

A paraglider landed on the hillside.

Nâng caoC2

locomotive

noun

đầu máy xe lửa

The old steam locomotive is on display.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 92 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Giao thông vận tải.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học car, bus, train, bike, plane, ride, drive, ticket.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm traffic jam, subway, passenger, rush hour, commute.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận infrastructure, congestion, autonomous, logistics.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Giao thông vận tải.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Giao thông vận tải?

Mỗi ngày bạn đều "giao thông": đi làm, đi học, đi chơi. Khi đi du lịch nước ngoài, bạn cần đặt vé, hỏi đường, dùng xe buýt và tàu điện. Trong IELTS Speaking, transport là chủ đề Part 1 phổ biến ("How do you usually travel?") và Part 3 ("What are the advantages of public transport?"). Vốn từ này còn giúp bạn đọc tin tức về xe điện, xe tự lái, hạ tầng giao thông.

Học từ vựng Giao thông theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): tên phương tiện car, bus, train, bike, plane, ship + động từ drive, ride, fly + nơi chốn station, airport. Trung cấp (B1–B2): mô tả tình huống traffic jam, rush hour, subway, passenger, fare, delay, commute. Nâng cao (C1–C2): các từ học thuật và xu hướng infrastructure, congestion, autonomous vehicles, logistics, emissions — đặc biệt hữu ích cho IELTS Writing Task 2 chủ đề urban planning.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ nhanh: car, bus, train, bicycle, plane, ship. Flashcard và mini test giúp phân biệt cặp dễ nhầm: subway/highway, fare/fee, road/street/lane, pedestrian/passenger. Spaced repetition giúp nhớ lâu cả từ ít gặp như autonomous, congestion, logistics.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Giao thông vận tải

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Giao thông vận tải?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào