Từ vựng chủ đề Nông nghiệp - Farming
Học các từ về nông nghiệp, cây trồng, vật nuôi và đời sống nông thôn — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.
- Cơ bảnfarmnounnông trại
- Cơ bảnfarmernounnông dân
- Cơ bảnfieldnouncánh đồng
- Cơ bảntractornounmáy kéo
- Cơ bảnbarnnounnhà kho lớn
Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Nông nghiệp?
Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.
- Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
- Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
- Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ
Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.
Từ vựng trình độ A1
farm
nounnông trại
“My grandparents live on a farm.”

farmer
nounnông dân
“The farmer wakes up very early.”
field
nouncánh đồng
“There are cows in the field.”

cow
nouncon bò
“The cow gives us fresh milk.”

chicken
noungà
“The chickens are eating corn.”
rice
nounlúa, gạo
“Vietnam exports a lot of rice.”
pig
nounlợn
“The pigs are very big.”
horse
nounngựa
“The horse runs very fast.”
sheep
nouncừu
“We saw a flock of sheep on the hill.”
duck
nounvịt
“There are ducks in the pond.”
grow
verbtrồng
“My father grows vegetables in the garden.”
plant
verb / nountrồng / cây
“We plant trees every spring.”
milk
verb / nounvắt sữa / sữa
“He milks the cows by hand.”
vegetable
nounrau
“We grow our own vegetables.”
village
nounlàng
“The village is very quiet.”
Từ vựng trình độ A2

tractor
nounmáy kéo
“He drives a big red tractor.”

barn
nounnhà kho lớn
“The horses sleep in the barn.”

wheat
nounlúa mì
“Bread is made from wheat.”
goat
noundê
“Goats can climb rocks easily.”
seed
nounhạt giống
“Plant the seeds in good soil.”
soil
nounđất trồng
“The soil here is very fertile.”
corn
nounngô
“Corn is a popular crop here.”
countryside
nounvùng nông thôn
“I love the fresh air of the countryside.”
hay
nouncỏ khô
“The cows are eating hay.”
Từ vựng trình độ B1
crop
nounvụ mùa, cây trồng
“Rice is the main crop in this region.”
harvest
noun / verbthu hoạch
“We harvest the rice in October.”
livestock
noungia súc
“He raises livestock for a living.”
poultry
noungia cầm
“Chicken and duck are common poultry.”
cattle
nountrâu bò
“The farmer keeps a herd of cattle.”
herd
nounđàn
“A herd of cows crossed the road.”
flock
nounđàn (cừu, chim)
“A large flock of sheep grazed nearby.”
pasture
nounđồng cỏ
“The cows are out in the pasture.”
fertilizer
nounphân bón
“We use natural fertilizer in the garden.”
greenhouse
nounnhà kính
“We grow tomatoes in the greenhouse.”
orchard
nounvườn cây ăn quả
“Their family owns an apple orchard.”
plough
verb / nouncày (đất)
“He ploughs the field every spring.”
sow
verbgieo (hạt)
“We sow rice in April.”
weed
noun / verbcỏ dại / nhổ cỏ
“She is weeding the garden.”
agriculture
nounnông nghiệp
“Agriculture is important to our economy.”
rural
adjthuộc nông thôn
“She grew up in a rural area.”
organic
adjhữu cơ
“Organic vegetables are healthier.”
produce
nounnông sản
“Fresh produce comes from the local farm.”
dairy
noun / adj(thuộc) bơ sữa
“This is a dairy farm.”
grain
nounngũ cốc
“Grain is stored in the silo.”
tractor driver
nounngười lái máy kéo
“He works as a tractor driver.”
stable
nounchuồng ngựa
“Put the horse back in the stable.”
cottage
nounnhà gỗ ở quê
“They live in a small cottage.”
Từ vựng trình độ B2
pesticide
nounthuốc trừ sâu
“Pesticides can harm bees.”
irrigation
nountưới tiêu
“Irrigation is important in dry areas.”
barnyard
nounsân nhà kho
“The chickens run around the barnyard.”
silo
nountháp trữ ngũ cốc
“The silo is full after harvest.”
barley
nounlúa mạch
“Barley is used to make beer.”
soybean
nounđậu nành
“Soybean is a high-protein crop.”
ranch
nountrang trại lớn
“He owns a cattle ranch in Texas.”
manure
nounphân chuồng
“Manure helps the soil.”
scarecrow
nounbù nhìn rơm
“There is a scarecrow in the field.”
harvester
nounmáy gặt
“The harvester saves a lot of time.”
shepherd
nounngười chăn cừu
“The shepherd guides the flock.”
haystack
nounđống cỏ khô
“Children played behind the haystack.”
horticulture
nounnghề làm vườn
“She studied horticulture at university.”
Từ vựng trình độ C1
agribusiness
nounnông nghiệp kinh doanh
“Agribusiness is a major sector here.”
sustainable agriculture
nounnông nghiệp bền vững
“Sustainable agriculture protects future harvests.”
crop rotation
nounluân canh cây trồng
“Crop rotation keeps the soil healthy.”
subsistence farming
nounnông nghiệp tự cung tự cấp
“Many families still rely on subsistence farming.”
monoculture
nountrồng độc canh
“Monoculture can damage soil over time.”
yield
noun / verbsản lượng / cho ra
“This year's yield is the highest in a decade.”
drought
nounhạn hán
“The drought ruined the rice crop.”
famine
nounnạn đói
“The country suffered from famine.”
fertile
adjmàu mỡ
“The Mekong Delta is very fertile.”
arable
adjcó thể trồng trọt
“Most of the arable land is used for rice.”
livestock farming
nounchăn nuôi
“Livestock farming is common in this region.”
deforestation
nounphá rừng
“Deforestation harms biodiversity.”
biodiversity
nounđa dạng sinh học
“Forests support rich biodiversity.”
GMO
nounsinh vật biến đổi gen
“Some farmers grow GMO crops.”
free-range
adjthả vườn (chăn nuôi)
“Free-range eggs are more expensive.”
self-sufficient
adjtự cung tự cấp
“The village is almost self-sufficient.”
Từ vựng trình độ C2
tilling
nounviệc cày xới đất
“Tilling prepares the field for planting.”
permaculture
nouncanh tác bền vững
“Permaculture mimics natural ecosystems.”
agroforestry
nounnông lâm kết hợp
“Agroforestry combines trees and crops.”
Gợi ý 5 bước học chủ đề này
Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Nông nghiệp.
- Bước 1
Làm quen nhóm Cơ bản
Học 20 từ thông dụng: farm, farmer, cow, chicken, rice, grow.
- Bước 2
Mở rộng nhóm Trung cấp
Thêm crop, harvest, livestock, irrigation, organic, rural.
- Bước 3
Thử sức nhóm Nâng cao
Tiếp cận sustainable agriculture, biodiversity, deforestation, drought.
- Bước 4
Ôn lại từ sai
Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).
- Bước 5
Mini test & xem kết quả
Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ trong chủ đề.
Chủ đề liên quan
Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Nông nghiệp.
Động vật
Vật nuôi, động vật hoang dã và thiên nhiên.
Thực vật và Cây cối
Cây trồng, hoa lá và quá trình sinh trưởng.
Thời tiết
Mùa vụ và canh tác phụ thuộc thời tiết.
Môi trường
Canh tác bền vững, đất đai và sinh thái.
Vì sao nên học từ vựng chủ đề Nông nghiệp?
Nông nghiệp không chỉ là chủ đề ‘nhà quê’ — nó đụng đến rất nhiều mảng quan trọng: an ninh lương thực, biến đổi khí hậu, thực phẩm sạch, kinh doanh nông sản. Nếu bạn đọc BBC, The Guardian hay The Economist, hầu như tuần nào cũng có một bài về drought, sustainable agriculture, hoặc GMO. Nắm vững vốn từ này giúp bạn hiểu tin trôi chảy và có ý kiến rõ ràng khi tranh luận về môi trường.
Học từ vựng Nông nghiệp theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?
Nhóm Cơ bản (A1–A2) là vốn từ ai cũng cần: farm, farmer, cow, chicken, rice, vegetable. Nhóm Trung cấp (B1–B2) bổ sung crop, harvest, irrigation, organic, livestock — đủ để bạn miêu tả một nông trại. Nhóm Nâng cao (C1–C2) gồm sustainable agriculture, biodiversity, monoculture, deforestation — vốn từ quan trọng cho IELTS Writing và đọc báo chuyên sâu.
Hoctumoi giúp bạn học chủ đề Nông nghiệp hiệu quả hơn ra sao?
Mỗi từ đi kèm hình ảnh thật về vùng nông thôn và ví dụ ngắn dễ hình dung. Flashcard và mini test giúp bạn nhớ nhanh, spaced repetition tự nhắc bạn ôn đúng lúc các thuật ngữ ít gặp như permaculture, agroforestry. Báo cáo trực quan theo 3 nhóm trình độ cho bạn biết bạn đã đủ vốn từ để viết essay về nông nghiệp bền vững hay chưa.
