Từ vựng chủ đề Nấu nướng, ăn uống - Cooking and Eating

Học từ vựng về nấu ăn, dụng cụ bếp, công thức và cách thưởng thức — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp đời sống, du lịch & IELTS Speaking
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Cooking and Eating · Nấu nướng, ăn uống
49 từCơ bản · 23Trung cấp · 13Nâng cao · 13
  • cookverb
    nấu
    Cơ bản
  • eatverb
    ăn
    Cơ bản
  • drinkverb
    uống
    Cơ bản
  • foodnoun
    thức ăn
    Cơ bản
  • mealnoun
    bữa ăn
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Nấu nướng, ăn uống?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "công thức nấu ăn"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

cook

verb

nấu

I cook dinner every night.

Cơ bảnA1

eat

verb

ăn

We eat at 7 pm.

Cơ bảnA1

drink

verb

uống

Drink lots of water.

Cơ bảnA1

food

noun

thức ăn

The food smells great.

Cơ bảnA1

meal

noun

bữa ăn

Lunch is my favorite meal.

Cơ bảnA1

breakfast

noun

bữa sáng

I had eggs for breakfast.

Cơ bảnA1

lunch

noun

bữa trưa

Let's grab lunch together.

Cơ bảnA1

dinner

noun

bữa tối

Dinner is ready.

Cơ bảnA1

rice

noun

cơm, gạo

Rice is a Vietnamese staple.

Cơ bảnA1

bread

noun

bánh mì

We buy fresh bread daily.

soup
Cơ bảnA1

soup

noun

súp, canh

This soup is warm and tasty.

salad
Cơ bảnA1

salad

noun

món salad

I'll have a green salad.

cake
Cơ bảnA1

cake

noun

bánh ngọt

Mom baked a chocolate cake.

knife
Cơ bảnA1

knife

noun

dao

Use a sharp knife to chop.

Cơ bảnA1

spoon

noun

thìa

Stir with a wooden spoon.

Cơ bảnA1

sweet

adj

ngọt

This cake is very sweet.

Từ vựng trình độ A2

pan
Cơ bảnA2

pan

noun

chảo

Heat the oil in a pan.

oven
Cơ bảnA2

oven

noun

lò nướng

Preheat the oven to 180°C.

Cơ bảnA2

fry

verb

chiên, rán

Fry the eggs for 2 minutes.

Cơ bảnA2

boil

verb

luộc, đun sôi

Boil the water first.

Cơ bảnA2

bake

verb

nướng (lò)

Bake the cake for 30 minutes.

Cơ bảnA2

taste

noun

vị

It has a sweet taste.

Cơ bảnA2

delicious

adj

rất ngon

This dish is delicious!

Từ vựng trình độ B1

Trung cấpB1

grill

verb

nướng vỉ

We grill chicken on weekends.

Trung cấpB1

roast

verb

quay

Roast the beef in the oven.

Trung cấpB1

stir

verb

khuấy đều

Stir the soup gently.

Trung cấpB1

chop

verb

băm, chặt

Chop the onion finely.

Trung cấpB1

slice

verb

cắt lát

Slice the bread thinly.

Trung cấpB1

peel

verb

gọt vỏ

Peel the potatoes first.

Trung cấpB1

ingredient

noun

nguyên liệu

Mix all the ingredients.

Trung cấpB1

recipe

noun

công thức

I follow my grandma's recipe.

Trung cấpB1

flavor

noun

hương vị

The soup has a rich flavor.

Trung cấpB1

spicy

adj

cay

I love spicy food.

Trung cấpB1

sour

adj

chua

The lemon is too sour.

Trung cấpB1

bitter

adj

đắng

Black coffee tastes bitter.

Trung cấpB1

vegetarian

noun

người ăn chay

She's been a vegetarian for years.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

marinate

verb

ướp

Marinate the chicken overnight.

Nâng caoC1

season

verb

nêm gia vị

Season the soup with salt and pepper.

Nâng caoC1

garnish

verb

trang trí món ăn

Garnish with fresh herbs.

Nâng caoC1

savory

adj

đậm vị, mặn

I prefer savory snacks over sweet ones.

Nâng caoC1

cuisine

noun

ẩm thực

Vietnamese cuisine is famous worldwide.

Nâng caoC1

appetite

noun

sự thèm ăn

I have no appetite today.

Nâng caoC1

leftover

noun

đồ ăn thừa

Save the leftovers for tomorrow.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

gastronomic

adj

ẩm thực cao cấp

Lyon is famous for its gastronomic culture.

Nâng caoC2

emulsifier

noun

chất nhũ hoá

Egg yolk acts as an emulsifier in mayonnaise.

Nâng caoC2

deglaze

verb

rút cặn nước sốt

Deglaze the pan with white wine.

Nâng caoC2

concasse

verb

băm nhỏ (tomato)

Concasse the tomatoes for the sauce.

Nâng caoC2

fermentable

adj

có thể lên men

Fermentable sugars feed the yeast.

Nâng caoC2

roux

noun

bột nhão (bơ + bột)

A roux thickens the cream sauce.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Nấu nướng, ăn uống.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học cook, eat, food, meal, rice, bread, soup, salad, cake, pan, knife, oven.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm fry, boil, bake, grill, roast, stir, chop, slice, ingredient, recipe, spicy, sweet.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận marinate, season, garnish, savory, cuisine, appetite, leftover.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Nấu nướng, ăn uống.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Nấu nướng, ăn uống?

Ẩm thực là chủ đề bạn dùng mỗi ngày: kể về bữa sáng, mời bạn đi ăn, đọc menu khi du lịch, xem MasterChef. Có vốn từ chuẩn (fry/boil/bake/grill/roast, savory, marinate, garnish, cuisine) giúp bạn nói rất tự nhiên trong IELTS Speaking, gây ấn tượng tốt với examiner, và tự tin đặt món tại bất kỳ nhà hàng nước ngoài nào — không còn cảnh "chicken… you know, with… spicy thing".

Học từ vựng Nấu nướng theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): cook, eat, food, meal, breakfast, lunch, dinner, rice, bread, soup, salad, cake, pan, knife, oven, spoon. Trung cấp (B1–B2): fry, boil, bake, grill, roast, stir, chop, slice, peel, ingredient, recipe, flavor, taste, spicy, sweet, sour, bitter, delicious, vegetarian. Nâng cao (C1–C2): marinate, season, garnish, savory, cuisine, appetite, leftover.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh thực tế giúp ghi nhớ pan, knife, oven, soup, salad, cake. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: bake/grill/roast, savory/sweet, taste/flavor, vegan/vegetarian. Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation hay dùng: follow a recipe, eat out, grab a bite, home-cooked meal, mouth-watering dish.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Nấu nướng, ăn uống

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Nấu nướng, ăn uống?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào