Từ vựng chủ đề Màu sắc & Hình dạng - Colors and Shapes

Học từ vựng về màu sắc, hình khối và mô tả thị giác — chia theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao kèm ví dụ và phát âm.

Phù hợp cho trẻ em & người mới bắt đầu
Miễn phí · Không cần thẻ · Lưu tiến độ học của bạn
Topic preview
Colors and Shapes · Màu sắc & Hình dạng
49 từCơ bản · 23Trung cấp · 14Nâng cao · 12
  • redadj
    màu đỏ
    Cơ bản
  • blueadj
    màu xanh dương
    Cơ bản
  • yellowadj
    màu vàng
    Cơ bản
  • greenadj
    màu xanh lá
    Cơ bản
  • blackadj
    màu đen
    Cơ bản
+ 44 từ khácHọc theo trình độ →
Mini test 5–10 phút

Bạn biết bao nhiêu từ thuộc chủ đề Màu sắc & Hình dạng?

Làm bài test ngắn để biết bạn đang mạnh / yếu ở nhóm Cơ bản, Trung cấp hay Nâng cao trong chủ đề này. Kết quả giúp Hoctumoi chọn đúng từ để bạn học tiếp.

  • Chỉ 5–10 phút, làm trên điện thoại được
  • Báo cáo theo 3 nhóm Cơ bản / Trung cấp / Nâng cao
  • Gợi ý lộ trình học phù hợp với điểm yếu của bạn
Câu hỏi mẫu1 / 8

Từ nào nghĩa là "hình tam giác"?

Một số từ vựng tiêu biểu theo trình độ

Hoctumoi sắp xếp từ vựng theo từng cấp độ CEFR (A1 → C2) để bạn dễ chọn đúng trình độ và học không bị quá tải.

Từ vựng trình độ A1

Cơ bảnA1

red

adj

màu đỏ

She wore a red dress.

Cơ bảnA1

blue

adj

màu xanh dương

The sky is blue.

Cơ bảnA1

yellow

adj

màu vàng

The sun looks yellow.

Cơ bảnA1

green

adj

màu xanh lá

Leaves turn green in spring.

Cơ bảnA1

black

adj

màu đen

He bought a black car.

Cơ bảnA1

white

adj

màu trắng

Snow is white.

Cơ bảnA1

orange

adj

màu cam

I love orange juice.

Cơ bảnA1

pink

adj

màu hồng

She painted her room pink.

Cơ bảnA1

purple

adj

màu tím

Grapes are purple.

Cơ bảnA1

brown

adj

màu nâu

I drink brown coffee.

Cơ bảnA1

gray

adj

màu xám

The sky was gray.

Cơ bảnA1

circle

noun

hình tròn

Draw a circle here.

Cơ bảnA1

square

noun

hình vuông

This box is a square.

Cơ bảnA1

triangle

noun

hình tam giác

A triangle has three sides.

shape
Cơ bảnA1

shape

noun

hình dạng

What shape is it?

Cơ bảnA1

color

noun

màu sắc

My favorite color is blue.

Từ vựng trình độ A2

Cơ bảnA2

rectangle

noun

hình chữ nhật

The door is a rectangle.

rainbow
Cơ bảnA2

rainbow

noun

cầu vồng

A rainbow has seven colors.

crayon
Cơ bảnA2

crayon

noun

bút sáp màu

Kids love crayons.

brush
Cơ bảnA2

brush

noun

cọ vẽ

She picked up a brush.

paint
Cơ bảnA2

paint

noun

sơn/màu vẽ

I need more paint.

Cơ bảnA2

star

noun

hình ngôi sao

Draw a five-pointed star.

Cơ bảnA2

heart

noun

hình trái tim

She drew a heart on the card.

Từ vựng trình độ B1

palette
Trung cấpB1

palette

noun

bảng màu

Her palette is full of warm colors.

Trung cấpB1

oval

noun

hình bầu dục

Eggs are oval.

Trung cấpB1

diamond

noun

hình thoi

A diamond shape on the kite.

Trung cấpB1

cube

noun

khối lập phương

A dice is a cube.

Trung cấpB1

navy

adj

xanh navy

He wore a navy suit.

Trung cấpB1

beige

adj

màu be

The walls are beige.

Từ vựng trình độ B2

Trung cấpB2

sphere

noun

hình cầu

The Earth is roughly a sphere.

Trung cấpB2

cylinder

noun

hình trụ

A can is a cylinder.

Trung cấpB2

turquoise

adj

xanh ngọc

The sea was turquoise.

Trung cấpB2

crimson

adj

đỏ thẫm

Her cheeks turned crimson.

Trung cấpB2

scarlet

adj

đỏ tươi

A scarlet flag waved.

Trung cấpB2

ivory

adj

trắng ngà

Her dress was ivory.

Trung cấpB2

pastel

adj

màu pastel

She loves pastel colors.

Trung cấpB2

shade

noun

độ đậm/sắc độ

A darker shade of blue.

Từ vựng trình độ C1

Nâng caoC1

hue

noun

sắc thái màu

Choose a warmer hue.

Nâng caoC1

tint

noun

sắc thái nhạt

A tint of pink.

Nâng caoC1

saturation

noun

độ bão hòa

Reduce the saturation a bit.

Nâng caoC1

gradient

noun

chuyển sắc

The sky has a beautiful gradient.

Nâng caoC1

symmetrical

adj

đối xứng

The design is symmetrical.

Nâng caoC1

hexagonal

adj

hình lục giác

Bee cells are hexagonal.

Từ vựng trình độ C2

Nâng caoC2

chromatic

adj

đa sắc

The design uses a chromatic color scale.

Nâng caoC2

monochromatic

adj

đơn sắc

She decorated the room in monochromatic blue.

Nâng caoC2

iridescent

adj

lấp lánh 7 màu

The beetle has an iridescent shell.

Nâng caoC2

achromatic

adj

không màu

Achromatic lenses reduce color distortion.

Nâng caoC2

tessellation

noun

lát gạch hình học

Islamic art features intricate tessellation.

Nâng caoC2

luminosity

noun

độ sáng

Adjust the luminosity of the image.

Còn nhiều từ hay khác đang chờ bạn

Đăng nhập để mở khoá đầy đủ 49 từ và lưu tiến độ.

Lộ trình 5 bước

Gợi ý 5 bước học chủ đề này

Một lộ trình nhẹ nhàng để bạn từ chỗ chưa biết gì đến tự tin với chủ đề Màu sắc & Hình dạng.

  1. Bước 1

    Làm quen nhóm Cơ bản

    Học red, blue, yellow, green, black, white, orange, pink, purple, brown, circle, square, triangle, rectangle.

  2. Bước 2

    Mở rộng nhóm Trung cấp

    Thêm oval, diamond, cube, sphere, cylinder, navy, beige, turquoise, crimson, scarlet, ivory, pastel, palette.

  3. Bước 3

    Thử sức nhóm Nâng cao

    Tiếp cận hue, shade, tint, saturation, gradient, symmetrical, hexagonal.

  4. Bước 4

    Ôn lại từ sai

    Hoctumoi lặp lại đúng những từ bạn còn yếu (spaced repetition).

  5. Bước 5

    Mini test & xem kết quả

    Làm bài kiểm tra ngắn để đo tiến bộ.

Chủ đề liên quan

Mở rộng vốn từ sang các chủ đề gần với Màu sắc & Hình dạng.

Vì sao nên học từ vựng chủ đề Màu sắc & Hình dạng?

Đây là bộ từ vựng nền tảng — xuất hiện trong mọi mô tả: "the red square box", "a navy oval table", "pastel pink walls". Học vững nhóm này giúp bạn mô tả mọi đồ vật, người, cảnh vật tự nhiên, làm phong phú cách diễn đạt trong IELTS Speaking Part 1–2 ("Describe a colour you like", "Describe an object"). Nhóm nâng cao như hue, shade, tint, saturation, gradient còn cực kỳ hữu ích nếu bạn làm thiết kế, mỹ thuật hoặc UX/UI bằng tiếng Anh.

Học từ vựng Màu sắc & Hình dạng theo Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao như thế nào?

Cơ bản (A1–A2): 11 màu chính (red → gray) + 4 hình cơ bản (circle, square, triangle, rectangle) + crayon, brush, paint, rainbow. Trung cấp (B1–B2): oval, diamond, cube, sphere, cylinder, navy, beige, turquoise, crimson, scarlet, ivory, pastel, palette. Nâng cao (C1–C2): hue, shade, tint, saturation, gradient, symmetrical, hexagonal.

Hoctumoi giúp bạn học chủ đề này hiệu quả ra sao?

Ảnh trực quan giúp ghi nhớ palette, rainbow, crayon, brush, paint, shapes. Mini test tập trung vào cặp dễ nhầm: navy/blue, crimson/scarlet, hue/shade/tint, sphere/circle (3D vs 2D). Spaced repetition giúp ghi nhớ collocation tự nhiên: bright red, dark blue, light pink, deep purple, warm tones, cool tones.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn muốn biết về chủ đề Màu sắc & Hình dạng

Sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Màu sắc & Hình dạng?

Học thử miễn phí, làm bài test ngắn và lưu tiến độ học của bạn trên Hoctumoi. Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ, chỉ với 5 phút mỗi ngày.

Miễn phí · Không cần thẻ · Hủy bất cứ lúc nào